10 mẫu câu và cụm từ vựng tiếng Đức cho cuộc họp
Bài này giữ đủ phần từ vựng, mẫu câu, checklist chuẩn bị và bài đọc ngắn từ nguồn gốc. Đây là bộ từ rất hữu ích cho người đi làm, đi học hoặc cần trao đổi trong nhóm bằng tiếng Đức.
Vì sao chủ đề này quan trọng?
Thiếu vốn từ vựng về cuộc họp sẽ kéo theo nghe kém, nói kém, đọc kém và viết kém trong môi trường công việc hoặc học tập. Bài này tập trung vào các mẫu câu và cụm từ bạn có thể dùng ngay khi tổ chức, xác nhận, hoãn hoặc tham gia một cuộc họp.
1. Từ vựng cốt lõi về cuộc họp
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| der Vorstand | ban giám đốc |
| die Vizepräsidentin / der Vizepräsident | phó chủ tịch |
| der Repräsentant / die Repräsentantin | đại diện |
| vertagen | hoãn lại |
| (eine Besprechung) abhalten | tổ chức cuộc họp |
| teilnehmen an | tham dự |
| vorläufig | tạm thời |
| jemandem zustimmen | đồng ý với ai |
| einen Termin verlegen | dời / sắp xếp lại lịch hẹn |
| der Ansprechpartner | người liên hệ |
| anwesend | có mặt |
| flexibel | linh hoạt |
| diskutieren | thảo luận |
| herausfinden | tìm hiểu |
| beschäftigt | bận |
| festlegen | ấn định / chốt lịch |
2. 10 mẫu câu và cụm diễn đạt quan trọng
- Die Besprechung hat um 9 Uhr begonnen.
- Leider musste Herr Phuong den Termin absagen.
- Leider müssen wir diesen Termin vertagen.
- Wann wollen Sie die Besprechung abhalten?
- Schicken Sie diese E-Mail an alle, die an dieser Besprechung teilnehmen.
- Können Sie mir sagen, wo die Besprechung stattfindet?
- Es ist höchste Zeit, die Besprechung zu planen.
- Wenn wir weit im Voraus buchen, könnten wir Geld sparen.
- Da sich die Situation kurzfristig geändert hat, müssen wir den Termin verschieben.
- Dann planen wir den Termin vorläufig für Mittwoch.
3. Checklist chuẩn bị trước cuộc họp
- Viết chương trình nghị sự và khung thời gian cho từng mục.
- Đặt phòng, thiết bị cần thiết và chuẩn bị nước uống nếu cần.
- Nhắc người tham gia qua email hoặc điện thoại trước cuộc họp.
- Đến sớm hơn một chút để kiểm tra mọi thứ đã sẵn sàng.
4. Khi mời người khác tham dự, cần trả lời trước những câu hỏi nào?
- Wer? - Ai sẽ tham gia?
- Wo? - Cuộc họp diễn ra ở đâu?
- Tag? Uhrzeit? - Ngày và giờ nào?
- Warum? - Vì sao có cuộc họp này?
5. Bài đọc ngắn
Herr Dũng hat mich gerade angerufen. Er möchte die Besprechung von 11:00 Uhr neu planen.
Ông Dũng vừa gọi cho tôi. Ông ấy muốn sắp xếp lại cuộc họp lúc 11 giờ.
Mẹo học nhanh
Hãy học chủ đề này theo đúng tình huống thực tế: mời họp, đổi lịch, xác nhận tham gia, hỏi địa điểm, xin lỗi vì hủy hoặc hoãn. Đây là các nhóm câu bạn dùng thường xuyên nhất.
