Cách đặt câu hỏi với 9 từ để hỏi
Đặt câu hỏi đúng là chìa khóa để bắt đầu hội thoại bằng tiếng Đức. Bài này giúp bạn nắm 9 từ để hỏi cốt lõi, cấu trúc câu và những khác biệt rất hay bị nhầm khi giao tiếp.
9 từ để hỏi cơ bản
| Tiếng Đức | Nghĩa | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|---|
| was | cái gì | hỏi vật/sự việc |
| wo | ở đâu | vị trí hiện tại |
| woher | từ đâu | nguồn gốc / xuất phát |
| wohin | đến đâu | hướng đi |
| wer | ai | người |
| wann | khi nào | thời gian |
| warum | tại sao | lý do |
| welche | nào | lựa chọn |
| wie | như thế nào | cách thức / thông tin cá nhân |
Cách tạo câu hỏi
- W-Frage: từ hỏi + động từ + chủ ngữ + phần còn lại.
- Ja/Nein-Frage: động từ + chủ ngữ + phần còn lại.
- Không dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Đức; ví dụ Wie heißen Sie? chứ không phải Was heißen Sie?
Trong tiếng Đức, chỉ cần thay đổi vị trí của từ hỏi, động từ và chủ ngữ là bạn đã có thể tạo ra rất nhiều câu hỏi cơ bản để bắt đầu hội thoại, làm quen hoặc hỏi thông tin.
Phân biệt wo, woher, wohin
- wo hỏi vị trí hiện tại: ở đâu?
- woher hỏi nguồn gốc hoặc nơi xuất phát: từ đâu?
- wohin hỏi hướng chuyển động: đi đến đâu?
Wann beginnt der Kurs?
Khóa học bắt đầu khi nào?
Woher kommst du?
Bạn đến từ đâu?
Wohin gehst du dieses Wochenende?
Cuối tuần này bạn đi đâu?
Các từ hỏi mở rộng nên biết
- seit wann: từ khi nào
- mit wem: với ai
- wie lange: bao lâu
- wie viel / wie viele: bao nhiêu
- wessen: của ai
Ngoài 9 từ hỏi cơ bản, bài gốc còn nhấn mạnh rằng wer và welch- là hai nhóm có biến đổi theo cách/ngôi. Vì vậy nếu bạn học lên cao hơn, hãy để ý các dạng wen, wem, wessen hoặc welcher, welche, welches...
Mẹo học nhanh
Đừng học từ để hỏi riêng lẻ. Hãy học thành cụm hỏi - đáp ngắn để vừa nhớ từ hỏi, vừa nhớ luôn trật tự câu và cách trả lời tự nhiên.
