Possessivartikel: quán từ sở hữu
Possessivartikel là phần ngữ pháp nhỏ nhưng dùng cực nhiều trong giao tiếp hằng ngày. Bài này giúp bạn hiểu đúng bản chất, phân biệt với đại từ sở hữu và dùng đúng trong câu thực tế.
Possessivartikel là gì?
Quán từ sở hữu cho biết ai là người sở hữu một đồ vật, con người hay sự việc nào đó. Nó luôn đi kèm với danh từ và đứng trước danh từ đó, như mein Buch, deine Tasche, unser Haus.
Phân biệt với đại từ sở hữu
- Possessivartikel đứng trước danh từ: meine Tasche.
- Possessivpronomen đứng độc lập thay cả danh từ: Das ist meine.
- Nếu còn danh từ theo sau, đó là quán từ sở hữu; nếu không còn danh từ, đó thường là đại từ sở hữu.
Bảng gốc các quán từ sở hữu
| Ngôi | Dạng cơ bản | Ví dụ |
|---|---|---|
| ich | mein | mein Buch |
| du | dein | deine Tasche |
| er | sein | sein Auto |
| sie | ihr | ihre Wohnung |
| wir | unser | unsere Schule |
| ihr | euer | eure Familie |
Possessivartikel cũng chia theo 4 biến cách giống nhóm ein-Wörter. Nếu mới học, bạn nên nắm Nominativ và Akkusativ trước rồi mới mở rộng sang Dativ và Genitiv.
| Kasus | Maskulin | Feminin | Neutrum | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | mein | meine | mein | meine |
| Akkusativ | meinen | meine | mein | meine |
| Dativ | meinem | meiner | meinem | meinen |
| Genitiv | meines | meiner | meines | meiner |
- Với danh từ giống đực ở Akkusativ, quán từ thường thêm -en: meinen Bruder.
- Với giống cái và số nhiều, bạn sẽ gặp nhiều dạng meine, deine, unsere...
- Ở Dativ, các dạng như meinem, meiner, meinen xuất hiện khá thường xuyên trong viết và nói chuẩn.
- Riêng euer là ngoại lệ về hình thức, rất dễ nhầm nếu không để ý.
Riêng euer có một điểm rất đặc biệt: khi thêm đuôi, nguyên âm e thứ hai thường bị lược bỏ. Vì vậy bạn sẽ gặp eure, euren, eurem, eures chứ không phải euere... Đây là lỗi người học mắc rất nhiều.
Ist das deine Tasche? - Ja, das ist meine Tasche.
Đó là túi của bạn à? - Đúng, đó là túi của tôi.
Wo ist unser Auto?
Xe của chúng ta ở đâu?
Mẹo học nhanh
Riêng euer là ngoại lệ rất dễ quên: khi thêm đuôi, thường bỏ e thứ hai, ví dụ eure, eurem, euren, eures.
