Vua Tieng Duc

Vua Tieng Duc

Deutsch lernen mit IECS

Kostenlos lernen

Deutsch-Lektionsbibliothek

0/23 Lektionen fertig

Từ vựng

Từ vựng và cụm diễn đạt thực tế theo chủ đề, có thể học theo cụm hoặc flashcard.

B1

10 mẫu câu và cụm từ vựng tiếng Đức cho cuộc họp

Bài này giữ đủ phần từ vựng, mẫu câu, checklist chuẩn bị và bài đọc ngắn từ nguồn gốc. Đây là bộ từ rất hữu ích cho người đi làm, đi học hoặc cần trao đổi trong nhóm bằng tiếng Đức.

#cuoc-hop#cong-viec#wortschatz

Vì sao chủ đề này quan trọng?

Thiếu vốn từ vựng về cuộc họp sẽ kéo theo nghe kém, nói kém, đọc kém và viết kém trong môi trường công việc hoặc học tập. Bài này tập trung vào các mẫu câu và cụm từ bạn có thể dùng ngay khi tổ chức, xác nhận, hoãn hoặc tham gia một cuộc họp.

1. Từ vựng cốt lõi về cuộc họp

Tiếng ĐứcTiếng Việt
der Vorstandban giám đốc
die Vizepräsidentin / der Vizepräsidentphó chủ tịch
der Repräsentant / die Repräsentantinđại diện
vertagenhoãn lại
(eine Besprechung) abhaltentổ chức cuộc họp
teilnehmen antham dự
vorläufigtạm thời
jemandem zustimmenđồng ý với ai
einen Termin verlegendời / sắp xếp lại lịch hẹn
der Ansprechpartnerngười liên hệ
anwesendcó mặt
flexibellinh hoạt
diskutierenthảo luận
herausfindentìm hiểu
beschäftigtbận
festlegenấn định / chốt lịch

2. 10 mẫu câu và cụm diễn đạt quan trọng

  • Die Besprechung hat um 9 Uhr begonnen.
  • Leider musste Herr Phuong den Termin absagen.
  • Leider müssen wir diesen Termin vertagen.
  • Wann wollen Sie die Besprechung abhalten?
  • Schicken Sie diese E-Mail an alle, die an dieser Besprechung teilnehmen.
  • Können Sie mir sagen, wo die Besprechung stattfindet?
  • Es ist höchste Zeit, die Besprechung zu planen.
  • Wenn wir weit im Voraus buchen, könnten wir Geld sparen.
  • Da sich die Situation kurzfristig geändert hat, müssen wir den Termin verschieben.
  • Dann planen wir den Termin vorläufig für Mittwoch.

3. Checklist chuẩn bị trước cuộc họp

  • Viết chương trình nghị sự và khung thời gian cho từng mục.
  • Đặt phòng, thiết bị cần thiết và chuẩn bị nước uống nếu cần.
  • Nhắc người tham gia qua email hoặc điện thoại trước cuộc họp.
  • Đến sớm hơn một chút để kiểm tra mọi thứ đã sẵn sàng.

4. Khi mời người khác tham dự, cần trả lời trước những câu hỏi nào?

  • Wer? - Ai sẽ tham gia?
  • Wo? - Cuộc họp diễn ra ở đâu?
  • Tag? Uhrzeit? - Ngày và giờ nào?
  • Warum? - Vì sao có cuộc họp này?

5. Bài đọc ngắn

Herr Dũng hat mich gerade angerufen. Er möchte die Besprechung von 11:00 Uhr neu planen.

Ông Dũng vừa gọi cho tôi. Ông ấy muốn sắp xếp lại cuộc họp lúc 11 giờ.

Mẹo học nhanh

Hãy học chủ đề này theo đúng tình huống thực tế: mời họp, đổi lịch, xác nhận tham gia, hỏi địa điểm, xin lỗi vì hủy hoặc hoãn. Đây là các nhóm câu bạn dùng thường xuyên nhất.

Schnelles Quiz

Selbsttest nach der Lektion

Frage 1. Cụm nào có nghĩa là tham dự một cuộc họp?
Frage 2. Từ nào mang nghĩa hoãn lại?

Karteikarten

Karten umdrehen für die schnelle Wiederholung

1/5

Lektion abgeschlossen

Markieren, um den Fortschritt im Browser zu speichern.