Vua Tiếng Đức

Vua Tiếng Đức

Học tiếng Đức cùng IECS

Học miễn phí

Thư viện bài học tiếng Đức

0/23 bài đã xong

Ngữ pháp

Các chủ điểm ngữ pháp cốt lõi được rút gọn từ bài gốc, ưu tiên hiểu nhanh và dùng được ngay.

A1

Modalverben: động từ khiếm khuyết

Modalverben là nhóm động từ xuất hiện liên tục trong giao tiếp cơ bản. Bài này giúp bạn hiểu nghĩa, sắc thái và cách dùng từng động từ khiếm khuyết theo cách dễ nhớ và dễ áp dụng.

#modalverben#dong-tu-khiem-khuyet

Modalverben là gì?

Modalverben là nhóm động từ bổ trợ cho động từ chính và làm thay đổi sắc thái của hành động: được phép, có thể, phải, nên, muốn, thích... Khi dùng Modalverben, động từ chính thường ở dạng nguyên mẫu và đứng cuối câu.

Động từÝ nghĩa chínhDùng khi nào
dürfenđược phépxin phép, cho phép, cấm khi phủ định
könnencó thểkhả năng, năng lực, điều có thể xảy ra
müssenphảibắt buộc, cần thiết
sollennên / được yêu cầutrách nhiệm, mệnh lệnh, mục đích
wollenmuốný muốn mạnh
mögen / möchtenthích / muốn lịch sựsở thích hoặc đề nghị nhẹ nhàng

Cấu trúc câu cơ bản

  • Động từ modal chia ở vị trí thứ hai trong câu chính.
  • Động từ chính ở dạng nguyên mẫu thường đứng cuối câu.
  • Nếu câu ở Perfekt và có động từ chính, cấu trúc thường là haben + Infinitiv + Modalverb Infinitiv.
  • wollen nghe trực tiếp và mạnh hơn möchten; trong hoàn cảnh lịch sự nên ưu tiên möchten.

Hiểu nhanh từng modal verb

  • dürfen: được phép làm gì, hoặc không được phép khi ở dạng phủ định.
  • können: có khả năng làm gì, biết làm gì, hoặc điều gì có thể xảy ra.
  • müssen: phải làm gì vì yêu cầu, hoàn cảnh hoặc sự cần thiết.
  • sollen: nên làm gì, được yêu cầu làm gì, hoặc mang tính trách nhiệm.
  • wollen: muốn làm gì với ý muốn khá mạnh.
  • mögen / möchten: thích hoặc muốn một cách mềm mại, lịch sự hơn.

Ich muss heute lernen.

Hôm nay tôi phải học.

Im Museum darf man nicht fotografieren.

Trong bảo tàng không được chụp ảnh.

Mein Sohn kann schon schwimmen.

Con trai tôi đã biết bơi rồi.

Möchten Sie einen Kaffee trinken?

Ông/Bà có muốn uống cà phê không?

Các thì quan trọng của Modalverben

  • Präsens là thì bạn cần nắm đầu tiên vì dùng nhiều nhất trong giao tiếp.
  • Präteritum xuất hiện nhiều trong văn viết và một số cách kể chuyện ngắn.
  • Perfekt có 2 trường hợp: có động từ chính thì dùng haben + Infinitiv + Modalverb Infinitiv; không có động từ chính thì dùng haben + Partizip II của modal verb.
  • Konjunktiv II rất quan trọng vì tạo sắc thái lịch sự hoặc phỏng đoán, đặc biệt với möchten, könnte, dürfte.

Những điểm dễ nhầm

  • dürfen và können đôi khi cùng dịch là có thể, nhưng dürfen nghiêng về sự cho phép còn können nghiêng về khả năng.
  • wollen thường mạnh và trực tiếp hơn möchten, vì vậy không phải lúc nào cũng phù hợp trong giao tiếp lịch sự.
  • mögen có thể diễn tả sở thích, còn möchten chủ yếu diễn tả mong muốn hoặc lời đề nghị lịch sự.

Mẹo học nhanh

Nếu bạn mới học, hãy nắm thật chắc nghĩa và cách dùng của 6 modal verb ở thì hiện tại trước. Chỉ cần nói tốt các câu như ich kann, ich muss, ich darf, ich möchte... là bạn đã có nền rất vững rồi.

Kiểm tra nhanh

Tự kiểm tra sau khi học xong

Câu 1. Trong câu chính, động từ nguyên mẫu đi đâu?
Câu 2. Muốn nói lịch sự hơn thay cho wollen, nên dùng gì?
Câu 3. können thường diễn tả điều gì?

Hoàn tất bài học

Đánh dấu để lưu tiến độ ngay trên trình duyệt này.

Bài tiếp theo

Possessivartikel: quán từ sở hữu

Tiếp tục học theo cùng nhóm nội dung để giữ đà luyện tập.