Vua Tieng Duc

Vua Tieng Duc

Deutsch lernen mit IECS

Kostenlos lernen

Deutsch-Lektionsbibliothek

0/23 Lektionen fertig

Từ vựng

Từ vựng và cụm diễn đạt thực tế theo chủ đề, có thể học theo cụm hoặc flashcard.

B1

15 thành ngữ tiếng Đức thông dụng - Phần 1

Bài này giữ đủ 15 thành ngữ thông dụng từ bài gốc và sắp xếp lại thành một danh sách dễ học hơn. Mục tiêu là giúp bạn hiểu nghĩa bóng, ghi nhớ ngữ cảnh và bắt đầu dùng thành ngữ một cách tự nhiên hơn.

#thanh-ngu#thong-dung

Thành ngữ là gì?

Thành ngữ là những cụm từ cố định mà nghĩa của chúng không thể giải thích đơn giản bằng nghĩa đen của từng từ. Vì vậy, học thành ngữ là một cách rất hay để mở rộng vốn từ và nghe gần hơn với tiếng Đức đời thường.

15 thành ngữ tiếng Đức thông dụng

Thành ngữÝ nghĩaGợi nhớ
Tomaten auf den Augen habenkhông thấy điều quá rõmù tình huống
über Gott und die Welt redennói đủ thứ chuyện trên đờinói chuyện lan man đủ chủ đề
Das ist ein Katzensprungrất gầncách không xa
Da liegt der Hund begrabenđó là mấu chốt vấn đềđiểm quan trọng nhất
klar wie Kloßbrüherõ như ban ngàyhoàn toàn dễ hiểu
Himmel und Hölle in Bewegung setzencố gắng hết sứclàm mọi cách để đạt được
gesund wie ein Fisch im Wasserrất khỏe mạnhkhỏe như vâm
sich wie ein Fisch auf dem Trockenen fühlencảm thấy lạc lõngkhó chịu trong môi trường lạ
Ich bin fix und fertigtôi kiệt sức rồimệt rã rời
eine Extrawurst verlangenđòi ưu tiên đặc biệtmuốn được đối xử riêng
sich zum Affen machentự làm mình ngốc đicư xử ngớ ngẩn
Mein und Dein verwechselncó xu hướng ăn cắpnhầm của mình với của người khác
Ich verstehe nur Bahnhoftôi chẳng hiểu gìhoàn toàn không hiểu
seinen Senf dazugebenxen vào góp ýthêm ý kiến của mình
Das ist ein himmelweiter Unterschiedkhác nhau một trời một vựckhác biệt rất lớn

Các thành ngữ trong bài này khá đời thường và nhiều cái có thể dùng ngay khi giao tiếp. Tuy nhiên, bạn chỉ nên dùng khi đã hiểu đúng sắc thái, vì nghĩa đen của chúng thường rất khác với nghĩa thực.

Mẹo học nhanh

Hãy học thành ngữ theo nhóm cảm xúc hoặc tình huống: mệt mỏi, khoảng cách, đánh giá người khác, không hiểu chuyện, góp ý. Cách nhóm như vậy sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn nhiều.

Karteikarten

Karten umdrehen für die schnelle Wiederholung

1/4

Lektion abgeschlossen

Markieren, um den Fortschritt im Browser zu speichern.

Nächste Lektion

10 mẫu câu và cụm từ vựng tiếng Đức cho cuộc họp

Bleib in derselben Inhaltskategorie und mach weiter.