15 thành ngữ tiếng Đức thông dụng - Phần 1
Bài này giữ đủ 15 thành ngữ thông dụng từ bài gốc và sắp xếp lại thành một danh sách dễ học hơn. Mục tiêu là giúp bạn hiểu nghĩa bóng, ghi nhớ ngữ cảnh và bắt đầu dùng thành ngữ một cách tự nhiên hơn.
Thành ngữ là gì?
Thành ngữ là những cụm từ cố định mà nghĩa của chúng không thể giải thích đơn giản bằng nghĩa đen của từng từ. Vì vậy, học thành ngữ là một cách rất hay để mở rộng vốn từ và nghe gần hơn với tiếng Đức đời thường.
15 thành ngữ tiếng Đức thông dụng
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Gợi nhớ |
|---|---|---|
| Tomaten auf den Augen haben | không thấy điều quá rõ | mù tình huống |
| über Gott und die Welt reden | nói đủ thứ chuyện trên đời | nói chuyện lan man đủ chủ đề |
| Das ist ein Katzensprung | rất gần | cách không xa |
| Da liegt der Hund begraben | đó là mấu chốt vấn đề | điểm quan trọng nhất |
| klar wie Kloßbrühe | rõ như ban ngày | hoàn toàn dễ hiểu |
| Himmel und Hölle in Bewegung setzen | cố gắng hết sức | làm mọi cách để đạt được |
| gesund wie ein Fisch im Wasser | rất khỏe mạnh | khỏe như vâm |
| sich wie ein Fisch auf dem Trockenen fühlen | cảm thấy lạc lõng | khó chịu trong môi trường lạ |
| Ich bin fix und fertig | tôi kiệt sức rồi | mệt rã rời |
| eine Extrawurst verlangen | đòi ưu tiên đặc biệt | muốn được đối xử riêng |
| sich zum Affen machen | tự làm mình ngốc đi | cư xử ngớ ngẩn |
| Mein und Dein verwechseln | có xu hướng ăn cắp | nhầm của mình với của người khác |
| Ich verstehe nur Bahnhof | tôi chẳng hiểu gì | hoàn toàn không hiểu |
| seinen Senf dazugeben | xen vào góp ý | thêm ý kiến của mình |
| Das ist ein himmelweiter Unterschied | khác nhau một trời một vực | khác biệt rất lớn |
Các thành ngữ trong bài này khá đời thường và nhiều cái có thể dùng ngay khi giao tiếp. Tuy nhiên, bạn chỉ nên dùng khi đã hiểu đúng sắc thái, vì nghĩa đen của chúng thường rất khác với nghĩa thực.
Mẹo học nhanh
Hãy học thành ngữ theo nhóm cảm xúc hoặc tình huống: mệt mỏi, khoảng cách, đánh giá người khác, không hiểu chuyện, góp ý. Cách nhóm như vậy sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn nhiều.
