Học tiếng Đức

Modalverben: Động từ khiếm khuyết (A1-A2)

1. Modalverben là gì?

Đây là một nhóm động từ đặc biệt, hay còn được gọi là động từ bổ trợ. Các động từ khiếm khuyết trong tiếng Đức gồm: dürfen, können, mögen, müssen, sollen, wollen und möchten. Động từ khiếm khuyết thường đi kèm với một động từ chính (Vollverb) ở dạng nguyên mẫu.

Động từ khiếm khuyết Modalverben

Khi sử dụng Modalverben sẽ bổ sung ý nghĩa cho động từ chính và làm thay đổi nội dung trong câu
z.B: Động từ “spielen” diễn tả hành động chơi. Khi thêm trợ động từ “dürfen” + spielen” (động từ chính) thì nó sẽ diễn tả việc “Tôi được phép chơi”

Tuy nhiên, có một số chuyên gia ngôn ngữ học cho rằng: “Modalverben chỉ có 5 hoặc 6 động từ”. Bởi vì möchten được xem như là cách chia động từ của mögen ở trong Konjunktiv II. Và động từ mögen đôi khi không được xem như một động từ khiếm khuyết, vì nó có thể đứng độc lập và đóng vai trò là một động từ chính trong câu. (Rất khó hiểu đúng không? Mình sẽ giải thích rõ phần này ở bên dưới nhé!)

2. Cách chia động từ Modalverben ở các thì

2.1. Präsens

Modalverben-Präsens

z.B: Was wollen Sie trinken?

2.2 Präteritum

Modalverben-Präsens

Bạn cần chú ý ở động từ “mögen”, khi chia về Präteritum thì gốc động từ bị thay đổi

2.3. Perfekt

Modalverben ở thì quá khứ được chia làm 2 trường hợp:

  • Trong câu có động từ chính, cấu trúc sẽ là: haben + V (Infinitiv) + Modalverben (Infinitiv) – đây là trường hợp chúng ta thường xuyên gặp nhất.

z.B: Ich habe essen wollen.

  • Trong câu không có động từ chính, có cấu trúc: haben + Modalverben (Partizip II)

z.B: Ich habe gewollt.

2.4 Plusquamperfekt

Cấu trúc của câu ở thì quá khứ tiếp diễn với Modalverben: haben (Präteritum) + V (Infinitiv) + Modalverben (Infinitiv)

z.B: Ich hatte essen wollen.

2.5. Konjunktiv II

Modalverben-Konjunktiv II

Từ bảng trên bạn có thể thấy möchten là động từ đã được chia của mögen ở trong Konjunktiv II.

z.B: Wir möchten uns entschuldigen.

2.6. Konjunktiv I

Modalverben-Konjunktiv I

2.7. Partizip II và Partizip I

Modalverben được chia ở Partizip II và Partizip I:

Modalverben-Partizip II và Partizip I

2.8. Futur I và Futur II

Modalverben được chia ở Futur I và Futur II:

 Modalverben-Futur I-Futur II

Futur II rất hiếm khi gặp. Người ta thường sử dụng thì Futur I phổ biến hơn.

z.B: Ich werde daran denken müssen-> Futur I

3. Ý nghĩa và cách sử dụng Modalverben

3.1. Động từ “dürfen”

Động từ “dürfen” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Cho phép ai đó làm cái gì

z.B: Der Mitarbeiter darf heute früher nach Hause gehen. (Nhân viên được phép về nhà sớm hơn ngày hôm nay.) -> Ông chủ của anh ấy cho phép.

  • Xin phép một cách lịch sự

z.B: Mama, darf ich Computer spielen? (Mẹ ơi, con có thể chơi máy tính không?)

  • Ban hành một lệnh cấm/cấm ai đó làm cái gì đó (dürfen + Verneinung)

z.B: Im Museum darf man nicht fotografieren. (Nhiếp ảnh không được phép trong bảo tàng.) -> Chủ bảo tàng cấm điều đó.

  • Sử dụng trong Konjunktiv II với ý nghĩa phỏng đoán (nghi ngờ/tin vào một điều gì đó)

z.B: Wie alt ist wohl unser Lehrer? – Er dürfte um die 50 (Jahre alt) sein. (Giáo viên của chúng ta bao nhiêu tuổi – Anh ta phải khoảng 50 (tuổi).)

Wie hoch mag wohl dieser Baum sein? – Er dürfte so um die 50 Meter hoch sein. (Cây này cao bao nhiêu? – Nó phải cao khoảng 50 mét.)

3.2. Động từ “können”

Động từ “können” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Hỏi, xin phép một cách lịch sự và cho phép ai đó làm gì (tương tự như dürfen)

z.B: Mama, kann ich draußen spielen gehen? – Ja, du kannst, aber zieh dir eine Jacke an. (Mẹ ơi, con có thể đi chơi bên ngoài không? – Có, con có thể, nhưng mặc áo khoác vào.) -> Người mẹ đã đồng ý cho phép đứa trẻ ra ngoài chơi

  • Diễn tả năng lực (cái mà bạn đã được học)

z.B: Messi kann sehr gut Fußball spielen. (Messi có thể chơi bóng đá rất tốt.)

Mein vierjähriger Sohn kann schon sehr gut schwimmen. (Con trai bốn tuổi của tôi có thể bơi rất giỏi.)

Ngoài ra, nó còn phủ định năng lực của một ai đó

z.B: Helmut kann nicht schwimmen. Er hat es nicht gelernt. (Helmut không biết bơi. Anh ấy đã không học nó.)

Seine neue Freundin kann nicht kochen. Sie hat kein Talent zum Kochen. (Bạn gái mới của anh không thể nấu ăn. Cô ấy không có tài nấu ăn.)

  • Diễn tả khả năng một sự việc gì đó có thể xảy ra không

z.B1: Ein Freund von mir fährt morgen nach Paris. Wenn ich will, kann ich mitfahren. (Một người bạn của tôi sẽ đến Paris vào ngày mai. Nếu tôi muốn, tôi có thể đi với họ.)

Meine Frau braucht heute den Wagen nicht. Da kann ich mit dem Auto zur Arbeit fahren. (Vợ tôi không cần xe ngày hôm nay. Tôi có thể đi làm bằng ô tô.)

z.B2: Bei diesem Trainer kann man einfach nichts lernen. (Đơn giản là bạn không thể học bất cứ điều gì với huấn luyện viên này. -> Huấn luyện viên có thể không tốt.)

Menschen können nicht fliegen. (Con người không thể bay.)

  • Rút ra kết luận từ một điều gì đó

z.B: Hans ist nicht zu Hause. Dann kann er eigentlich nur bei seiner Freundin sein. (Hans không ở nhà. Vì vậy, anh ấy chỉ có thể ở bên bạn gái của mình.)  

In Martinas Wohnung brennt kein Licht, dann kann sie nicht zu Hause sein. (Không có ánh sáng trong căn hộ của Martina, vì vậy cô không thể ở nhà.)

  • Diễn tả sự phỏng đoán/sự giả định (sử dụng trong Konjunktiv II)

z.B: Heute könnte es Regen geben. Man sieht schwarze Wolken am Himmel. (Hôm nay có thể có mưa. Bạn có thể thấy những đám mây đen trên bầu trời.)

3.3. Động từ “wollen”

Động từ “wollen” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Từ chối làm một việc gì đó

z.B: Der kleine Bub will nicht in die Schule gehen. (Cậu bé không muốn đi học.)

Das Kind will abends einfach nicht ins Bett gehen. (Đứa trẻ không muốn đi ngủ vào ban đêm.)

  • Diễn tả sự mong muốn (mang ý nghĩa mạnh hơn möchten)

z.B1: Georg will nächstes Jahr in Italien Urlaub machen. (Georg muốn đi nghỉ ở Ý vào năm tới.)

Erik will seine Freundin heiraten, aber sie will nicht. (Erik muốn kết hôn với bạn gái của anh ấy, nhưng cô ấy không muốn.)

z.B2: “Mama, ich will ein Eis” -> “wollen” được sử dụng trong trường hợp này rất không lịch sự, cho thấy được một yêu cầu thô lỗ từ đứa bé. Trường hợp này sẽ tốt hơn nếu bạn sử dụng “möchten:, nó sẽ làm cho câu nói của bạn lịch sự hơn: “Mama, ich möchte ein Eis (haben). Kaufst du mir eins?”

3.4. Động từ “müssen”

Động từ “müssen” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Dùng để ra lệnh

z.B: Kinder, ihr müsst etwas essen, damit ihr bei Kräften bleibt. (Trẻ em cần phải ăn một vài thứ để có sức khỏe.)

Wenn Sie den Kredit haben wollen, müssen Sie diesen Vertrag unterschreiben. (Nếu bạn muốn có khoản vay, bạn phải ký hợp đồng này.)

  • Diễn tả việc bạn không phải làm một cái gì đó (= Negation + brauchen zu + Infinitiv)

z.B: Du bist schon 18. Du musst nicht mehr zur Schule gehen, aber du solltest. (Bạn đã tròn 18 tuổi. Bạn không còn phải đi học, nhưng bạn nên đi.)

= Du bist schon 18. Du brauchst nicht mehr zur Schule zu gehen, aber du solltest.

  • Diễn tả sự cần thiết hay không cần thiết hay một sự phỏng đoán mang tính khẳng định

z.B: Der Schüler muss täglich seine Hausaufgaben machen, wenn er Deutsch lernen will. (Học sinh phải làm bài tập về nhà mỗi ngày nếu muốn học tiếng Đức.) 

Ein Bäcker muss jeden Tag sehr früh aufstehen. (Một thợ làm bánh phải dậy rất sớm mỗi ngày.)

  • Đưa ra kết luận

z.B: Jedes Lebewesen muss einmal sterben, früher oder später. (Mọi sinh vật đều phải chết một lần, dù sớm hay muộn.)  

Viele Menschen haben kein Geld. Deshalb müssen sie jeden Tag arbeiten gehen. (Nhiều người không có tiền. Vì vậy, họ phải đi làm mỗi ngày.)

3.5. Động từ “sollen”

Động từ “sollen” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Mang ý nghĩa nên làm một điều gì đó nhưng có tính trách nhiệm, khác với sollen trong Konjunktiv II chỉ mang ý nghĩa nên làm một điều gì đó

z.B: Du soll jeden Tag dein Zimmer aufräumen. ≠ Du solltest jeden Tag dein Zimmer aufräumen.

  • Đưa ra một mệnh lệnh/tuân thủ luật pháp

z.B1: Ich habe gesagt, du sollst dich jetzt schlafen legen! (Tôi nói bạn nên đi ngủ bây giờ!)

Ihr sollt jetzt sofort eure Hausaufgaben machen. (Các bạn nên làm bài tập về nhà ngay bây giờ.)

z.B2: Man soll nicht töten. (Bạn không nên giết người)

  • Diễn tả một mục đích

z.B: Diese Beispiele sollen Ihnen helfen, den Gebrauch der Modalverben zu verstehen. (Những ví dụ này nhằm giúp bạn hiểu việc sử dụng các động từ khiếm khuyết.)

Die Strafe soll dir eine Lehre sein. (Sự trừng phạt nên là một bài học dành cho bạn.)

3.6. Động từ “mögen”

Động từ “mögen” được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Diễn tả sự từ chối (mögen + Verneinung, thường đứng độc lập trong câu)

z.B: Möchtest du etwas essen? – Nein danke, ich mag nicht (essen). Ich habe keinen Hunger. (Bạn muốn ăn một cái gì đó? – Không, cảm ơn, tôi không thích (ăn).Tôi không đói.) 

Den neuen Kollegen mag ich nicht. Ich mag auch nicht mit ihm zusammenarbeiten. (Tôi không thích đồng nghiệp mới. Tôi cũng không thích làm việc với anh ấy.)

  • Thể hiện sự yêu thích (thường không đi kèm động từ)

z.B: Mein neuer Freund mag Fußball, Bücher lesen und schwimmen gehen. (Người bạn mới của tôi thích bóng đá, đọc sách và đi bơi.)

Der Gast geht in die Kneipe und mag ein oder auch zwei Bier trinken. (Vị khách đến quán rượu và thích uống một hoặc hai cốc bia.)

  • Diễn tả sự không hài lòng/không thích một cái gì đó và có thể đứng độc lập trong câu

z.B: Heute mag ich nicht zur Arbeit gehen. Ich habe heute keine Lust zu arbeiten. (Hôm nay tôi không thích đi làm. Tôi không có hứng thú làm việc hôm nay.)

Mein Mann hat Probleme. Er mag aber nicht mit mir darüber sprechen. (Chồng tôi có vấn đề. Nhưng anh ấy không thích nói chuyện với tôi về điều đó.)

  • Bày tỏ mong muốn/đưa ra một yêu cầu lịch sự (Konjunktiv II)

z.B: Möchten Sie lieber ein Bier oder einen Wein (trinken)? (Bạn muốn uống bia hay rượu vang hơn?)

Ich möchte so gern einmal zum Mond fliegen. Das ist mein größter Wunsch. (Tôi muốn bay lên mặt trăng một lần. Đây là mong muốn lớn nhất của tôi.)

3.7. Động từ “möchten”

Động từ “möchten” được sử dụng để diễn tả sự mong muốn hay một lời đề nghị lịch sự

z.B1: Ich möchte viel Geld verdienen. (Tôi muốn kiếm thật nhiều tiền)

z.B2: Möchten Sie mit mir eine Tasse Kaffee trinken? (Ông có muốn dùng một tách cà phê cùng tôi không?)

3.8. Modalverben được sử dụng như động từ chính trong câu

Thỉnh thoảng các động từ khiếm khuyết (Modalverben) có thể được sử dụng như một động từ chính trong câu mà không cần đi kèm với một động từ thứ 2. Và điều kiện tiên quyết là tình huống trong câu phải được xác định rõ ràng

z.B: Ihr dürft jetzt nach Hause (gehen). (Bây giờ bạn có thể về nhà.)

Der Arbeiter will mehr Lohn (haben). (Người lao động muốn có thêm tiền lương.)

Peter kann nicht zur Hochzeit kommenGisela kann auch nicht. (Peter không thể đến đám cưới. Gisela cũng không thể.)

Lưu ý: Một số động từ được sử dụng như Modalverben: sehen, hören, fühlen, lassen -> z.B: Ich lasse mir die Haare schneiden.

Phần bài tập về “Động từ khiếm khuyết – Modalverben” thật sự không khó. Các bạn có thể tham khảo và làm thêm bài tập ở nhà về phần Modalverben tại đây

Cuộc sống du học nghề ở Đức

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Possessivartikel: Cách chia quán từ sở hữu trong tiếng Đức?

1. Quán từ sở hữu (Possessivartikel) là gì?

Quán từ sở hữu (Possessivartikel) là một loại quán từ, và nó phải luôn luôn đi kèm với danh từ. Possessivartikel thể hiện sự sở hữu của ai đó hay của cái gì đó.

Bạn cần phân biệt rõ quán từ sở hữu (Possessivartikel) với đại từ sở hữu (Possessivpronomen) để tránh bị nhầm lẫn giữa chúng.

  • Possessivartikel: Ist das deine Tasche? – Ja, das ist meine Tasche. (quán từ sở hữu mein đứng trước danh từ Tasche và chỉ ra ai là người sở hữu của Tasche).
  • Possessivpronomen: Ist das deine Tasche? – Ja, das ist meine. (đại từ sở hữu meine đứng độc lập, thay thế cho cả danh từ Tasche và cũng chỉ ra ai là người sở hữu của Tasche).

Xem lại: Đại từ sở hữu (Possessivpronomen)

2. Cách chia quán từ sở hữu

Các quán từ sở hữu tương ứng với các đại từ nhân xưng như sau:

Quán từ sở hữu - Possessivartikel theo ngôi

Possessivartikel cũng được chia theo 4 biến cách tương ứng với từng vị trí danh từ mà nó đi kèm. Dưới đây là bảng chia Possessivartikel đối với ngôi ich:

Quán từ sở hữu - Possessivartikel của ngôi ich

Tương tự, chúng ta chỉ cần thay mein bằng những quán từ sở hữu khác thì sẽ có cách chia ở 4 biến cách của từng Possessivartikel.

Lưu ý: Đối với euer, khi chia về các biến cách, nếu cần phải thêm đuôi thì chúng ta phải bỏ nguyên âm e thứ 2 rồi mới thêm đuôi (euer -> eur -> eure/eurem/eures…). Xem bảng dưới đây về cách chia quán từ sở hữu của ngôi ihr:

Quán từ sở hữu - Possessivartikel của ngôi ihr

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Pronomen: Đại từ trong tiếng Đức phần 1

Pronomen – Đại từ là một bộ phận độc lập trong câu mang chức năng đại diện. Nó đóng vai trò thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ trong câu.

z.B: Martina hat heute Geburtstag. Endlich ist sie volljährig.

=> Sie là đại từ, nó thay thế cho danh từ Martina.

Vì vậy, bạn sẽ luôn nhìn thấy nó xuất hiện độc lập trong câu, chứ không giống như quán từ (Artikel) luôn luôn phải đi kèm danh từ

Artikel + Nomen = Pronomen

z.B: Erich hat sich ein neues Motorrad gekauft. Es soll mehr als 250 km/h fahren können.

=> Es ở đây là đại từ, nó thay thế cho cả cụm danh từ ein neues Motorrad và nó có thể đứng 1 mình. Trong khi đó, ein là quán từ không xác định (unbestimmter Artikel) không thể đứng một mình mà phải đi kèm với một danh từ (Motorrad)

Có bao nhiêu loại đại từ trong tiếng Đức? – Có tổng cộng 6 loại đại từ, gồm:

  • Personalpronomen: Đại từ nhân xưng, ở Nominativ (ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie, Sie)
  • Possessivpronomen: Đại từ sở hữu (lưu ý chúng có dạng giống hệt Possessivartikel: quán từ sở hữu): mein, dein, sein, ihr, sein,…
  • Reflexivpronomen: Đại từ phản thân: mich, dich, sich, uns, euch, sich (ở Akkusativ) hoặc mir, dir, sich, uns, euch, sich (ở Dativ)
  • Relativpronomen: Đại từ quan hệ (lưu ý rất giống với Bestimmter Artikel: quán từ xác định): der, die, das, denen
  • Demonstrativpronomen: Đại từ chỉ định: dieser, diese, dieses …
  • Indefinitpronomen: Đại từ bất định jemand, niemand …

Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 3 loại đại từ: Đại từ nhân xưng (Personalpronomen), Đại từ sở hữu (Possessivpronomen) và Đại từ quan hệ (Relativpronomen) trong bài viết này. Và 3 loại còn lại mình sẽ giải thích ở bài viết sau nhé.

1. Personalpronomen – Đại từ nhân xưng

a. Đại từ nhân xưng là gì?

Đại từ nhân xưng (Personalpronomen) là đại từ dùng để thay thế danh từ chỉ người và vật, được chia như sau:

Đại từ nhân xưng - Personalpronomen

Lưu ý:

  • Đại từ “sie” vừa là số ít vừa là số nhiều. Chúng ta cần phải căn cứ vào động từ được chia trong câu để xác định nó

z.B: Sie ist heute krank. (hôm nay cô ấy bị bệnh) -> sie số ít vì động từ sein chia thành ist

Sie waren im Urlaub in Deutschland. (Họ đang đi nghỉ ở Đức) -> sie số nhiều vì động từ waren được giữ nguyên

  • Đại từ “Sie” luôn được viết hoa và mang tính chất lịch sự (sử dụng với người lạ hoặc người lớn tuổi hơn). “Sie” có thể là một hoặc nhiều người

z.B: Sind Sie Herr Meyer? (Ngài có phải là ngài Meyer không?)

Setzen Sie sich bitte! (Mời ngài ngồi!)

b. Cách sử dụng đại từ nhân xưng trong tiếng Đức

  • Đại từ nhân xưng ở ngôi thứ nhất (ich, wir) được sử dụng để nói về bản thân

z.B: Ich habe Hunger. Mir ist kalt. (Tôi đói. Tôi lạnh)

Wir gehen ins Kino. Uns ist das egal. (Chúng tôi đi đến rạp chiếu phim. Chúng tôi không sao cả.)

  • Khi bạn nói chuyện với người khác, thì sử dụng đại từ nhân xưng ở ngôi thứ 2 (du, ihr) hoặc ngôi lịch sự (Sie)

z.B:Wie heißt du? Wie geht es dir? (Bạn tên gì? Bạn có khỏe không?)

Woher kommt ihr? Welche Musik gefällt euch? (Các bạn đến từ đâu? Các bạn thích thể loại nhạc nào?)

Können Sie das bitte wiederholen? Kann ich Ihnen helfen? (Ngài có thể nhắc lại được không? Tôi có thể giúp gì cho Ngài?)

  • Đại từ nhân xưng ở ngôi thứ 3 (er/sie/es, sie) thường được sử dụng để thay thế một danh từ đã đề cập trước đó. Điều này tránh được sự lặp lại của danh từ. Tuy nhiên, bạn cần phải xác định đúng giống của danh từ để không bị nhầm lẫn khi sử dụng đại từ nhân xưng thay thế

z.B: Ich habe eine KatzeSie ist sehr niedlich. (Tôi có một con mèo. Nó rất dễ thương.) -> Danh từ “eine Katze” là giống cái cho nên được thay thế bởi đại từ nhân xưng “sie” 

Der Schrank ist sehr modern. Er kostet 250 EUR. (Chiếc tủ này rất hiện đại. Nó có giá 250 EUR.) ->Danh từ “der Schrank” là giống đực cho nên được thay thế bởi đại từ nhân xưng “er” 

  • Trường hợp đại từ nhân xưng đóng vai trò tân ngữ ở cách 3 (Dativ) hoặc cách 4 (Akkusativ)

Chúng ta sẽ phân tích ví dụ sau:

Der Chef gibt der Sekretärin den Brief.

=> Trong câu trên có 2 danh từ đóng vai trò tân ngữ: der Sekretärin là tân ngữ gián tiếp và den Brief là tân ngữ trực tiếp. Theo quy tắc 1: Dativ (der Sekretärin) đứng trước Akkusativ (den Brief)

Nếu thay thế một danh từ bằng một đại từ nhân xưng thì đại từ nhân xưng được thay thế sẽ đừng trước danh từ còn lại:

Der Chef gibt ihr den Brief. -> Đại từ nhân xưng “ihr” thay thế cho tân ngữ gián tiếp “der Sekretärin”

Der Chef gibt ihn der Sekretärin. -> Đại từ nhân xưng “ihn” thay thế cho tân ngữ trực tiếp “den Brief”

Nếu thay thế cả hai danh từ bằng đại từ nhân xưng thì Akkusativ sẽ đứng trước Dativ (theo quy tắc 2 của cách sắp xếp trật tự từ)

Der Chef gibt ihn ihr.

  • Đại từ nhân xưng trong Genitiv rất hiếm, chúng chỉ được sử dụng với một số từ/cụm từ nhất định đòi hỏi phải có Genitiv

z.B: Wir erinnerten uns ihrer. (Chúng tôi nhớ cô ấy.)  

Sie waren seiner überdrüssig. (Họ đã mệt mỏi với anh ta.)

Ngoài ra, có hai đại từ nhân xưng có chức năng riêng biệt là: es  man

c. Đại từ nhân xưng “es”

–> “es” được dùng để thay thế cho các danh từ trung tính

z.B: Das Baby ist krank. Es schreit die ganze Nacht. (Đứa bé bị ốm. Nó khóc cả đêm.)

–> “es” cũng được sử dụng thay thế cho các cụm từ:

  • Thời gian (Uhrzeit)

z.B: Wie spät ist es? – Es ist 10.50 Uhr. (Bây giờ là mấy giờ? – 10h50)

  • Thời gian trong ngày, trong năm (Tageszeiten, Jahreszeiten)

z.B: Es ist Nachmittag. (Bây giờ là buổi chiều.)

Es ist Sommer. (Bây giờ là mùa hè.)

  • Thời tiết

z.B: Es regnet. (Trời mưa.)

Es ist kalt. (Trời lạnh.)

  • Hỏi thăm

z.B: Wie geht es Ihnen? – Mir geht es heute nicht so gut. (Ngài có khỏe không? – Hôm nay tôi không được khỏe)

  • Một số trường hợp khác:

z.B: Was gibt zum Abendessen? (Bữa tối có cái gì?)

Es ist wichtig… (Nó quan trọng …)

Es ist verboten… (Nó bị cấm …)

d. Đại từ nhân xưng “man”

Đại từ “man” được sử dụng khi chủ ngữ là một người không xác định và luôn đi kèm với động từ được chia ở ngôi thứ 3 số ít

z.B: Man lebt nur einmal. (Bạn chỉ sống một lần.) 

Was macht man jetzt in der Türkei? (Bạn đang làm gì ở Thổ Nhĩ Kỳ?)

Và thường đi kèm với động từ khiếm khuyết (Modalverben)

z.B: Darf man hier rauchen? (Có được phép hút thuốc ở đây không?)

Man muss mehr lernen. (Bạn cần phải học hỏi thêm nhiều.)

Bài tập cho phần Đại từ nhân xưng – Personalpronomen.

2. Possessivpronomen – Đại từ sở hữu

a. Đại từ sở hữu là gì?

Đại từ sở hữu (Possessivpronomen) dùng để diễn tả sự sở hữu/thuộc về một ai đó.

z.B: Das ist meine Uhr. (Đó là đồng hồ của tôi.)

Die Uhr gehört mir. (Cái đồng hồ này thuộc về tôi.)

Đại từ sở hữu được biến đổi phụ thuộc vào người mà nó đề cập đến. Nó có thể biến đổi theo:

  • Đại từ nhân xưng (Personalpronomen)

Đại từ sở hữu - Possessivpronomen

z.B: Mein Hund heißt Taxi. (Con chó của tôi tên là Taxi.)

Unser Haus ist sehr groß. (Ngôi nhà của chúng tôi rất lớn.)

  • Một danh từ

z.B: maskulin:  der Mann / der Tisch / der Hund ->Đại từ nhân xưng thay thế là “er” => Đại từ sở hữu của nó là “sein”

feminin: die Frau / die Lampe / die Katze ->Đại từ nhân xưng thay thế là “sie” => Đại từ sở hữu của nó là “ihr”

neutral: das Kind / das Bett / das Pferd ->Đại từ nhân xưng thay thế là “es” => Đại từ sở hữu của nó là “sein”

Đại từ sở hữu được sử dụng như một quán từ (Artikel) hoặc như một đại từ thay thế

b. Đại từ sở hữu được sử dụng như một quán từ (Artikel)

Đại từ sở hữu đứng trước danh từ và nó đóng vai trò như một quán từ (Artikel). Chúng ta cũng có thể gọi nó là quán từ sở hữu (Possessivartikel)

z.B: Das ist mein Hut. Ich suche meinen Hut. (Đây là mũ của tôi. Tôi đang tìm mũ của tôi.)

Tùy thuộc vào giống và vị trí của danh từ trong câu để lựa chọn đại từ sở hữu cho phù hợp. Bảng dưới đây tổng hợp tất cả các đại từ sở hữu được biến đổi theo giống (maskulin, feminin, neutral và Plural) của từng biến cách (Nominativ, Genitiv, Dativ, Akkusativ)

Đại từ sở hữu được sử dụng như một quán từ (Artikel)

c. Đại từ sở hữu thay thế

Đại từ sở hữu được sử dụng để thay thế một danh từ trước đó.

z.B: Wo ist mein Hut? Im Schrank ist seiner, aber nicht meiner. (Mũ của tôi ở đâu? – Trong tủ là mũ của anh ấy, nhưng không phải của tôi.)
(statt: Im Schrank ist sein Hut, aber nicht mein Hut.)

Cũng tương tự như ở phần trên, chúng ta căn cứ vào giống và vị trí của danh từ trong câu để lựa chọn đại từ sở hữu cho phù hợp.

Đại từ sở hữu thay thế

Lưu ý: Đại từ sở hữu thay trong Genitiv được sử dụng với một số từ/cụm từ nhất định đòi hỏi phải có Genitiv

z.B: Es bedarf deiner Hilfe, nicht meiner. (Nó cần sự giúp đỡ của bạn, không phải  của tôi.)

Bài tập cho phần Đại từ sở hữu – Possessivpronomen

 

Possessivpronomen

Possessivpronomen

3. Relativpronomen – Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ (Relativpronomen) dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ (Relativsätze). Đại từ quan hệ được xác định bởi hai yếu tố của danh từ: số (Singular hay Plural) và giống (maskulin, feminin, neutral)

Đại từ quan hệ - Relativpronomen

z.B: Die Polizei sucht den Mannder die Bank überfallen hat. (Cảnh sát đang tìm kiếm người đàn ông đã cướp ngân hàng.) -> Đại từ quan hệ ở Nominativ

Das ist der Manndessen Hut weggeflogen ist. (Đây là người đàn ông có chiếc mũ bị thổi bay.) -> Đại từ quan hệ ở Genitiv

Wer ist der Manndem wir begegnet sind? (Người đàn ông chúng ta đã gặp là ai?) -> (Đại từ quan hệ ở Dativ

Der Mannden wir gegrüßt haben, ist mein Lehrer. (Người đàn ông chúng tôi chào là giáo viên của tôi.) -> Đại từ quan hệ ở Akkusativ

Bài tập cho phần Đại từ quan hệ – Relativpronomen

Bí quyết đậu 4 kĩ năng tiếng Đức B1 trong lần thi đầu tiên?

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Pronomen – Đại từ trong tiếng Đức (P.2)

Phần trước chúng ta đã tìm hiểu về Đại từ nhân xưng (Personalpronomen), Đại từ sở hữu (Possessivpronomen) và Đại từ quan hệ (Relativpronomen). Trong bài viết này, mình cùng tìm hiểu 3 loại đại từ Pronomen còn lại: Đại từ phản thân (Reflexivpronomen), Đại từ chỉ định (Demonstrativpronomen) và Đại từ bất định (Indefinitpronomen) nhé.

Pronomen

1. Đại từ phản thân – Reflexivpronomen

a. Đại từ phản thân – Reflexivpronomen là gì?

Đại từ phản thân (Reflexivpronomen) phụ thuộc vào chủ ngữ và luôn chỉ định cùng một đối tượng. Chúng luôn được đi kèm với động từ (được gọi là động từ phản thân – Chúng ta tìm hiểu ở bài sau nhé)

Đại từ phản thân (Reflexivpronomen) chủ yếu được sử dụng ở Akkusativ. Nhưng cũng có một số trường hợp chúng sẽ biến đổi về Dativ. Các bạn xem bảng Đại từ phản thân (Reflexivpronomen) được chia theo Đại từ nhân xưng ở dưới đây:

Đại từ phản thân

 

Xem thêm :  Đại từ phản thân phần I

b. Khi nào bạn sử dụng đại từ phản thân trong tiếng Đức?

  • Động từ phản thân sử dụng đại từ phản thân mang ý nghĩa là chính bản thân họ.

z.B: Ich dusche mich. (Tôi tự tắm)

Nếu như trong câu xuất hiện thêm một thân ngữ thứ 2 (Akkusativobjekt) thì đại từ phản thân sẽ được chia về cách 3 – Dativ

z.B: Ich putze mir die Zähne. (Tôi tự đánh răng)

  • Động từ phản thân sử dụng đại từ phản thân mang ý nghĩa là người khác và chỉ sử dụng ở số nhiều. Những động từ được sử dụng gồm: sich kennen, sich sehen, sich lieben, sich streiten, sich einigen

z.B: Ich glaube, wir kennen uns. (Tôi nghĩ chúng ta đã biết nhau) -> câu này có nghĩa là tôi đã biết bạn và bạn cũng biết tôi

Tom und Albert streiten sich. (Tom và Albert cãi nhau) 

=> Đại từ phản thân ở trong câu này đang chỉ một đối tượng khác mà không phải bản thân chủ thể.

Reflexivpronomen - Đại từ phản thân

Bài tập phần Đại từ phản thân – Reflexivpronomen

2. Đại từ chỉ định – Demonstrativpronomen

a. Đại từ chỉ định – Demonstrativpronomen là gì?

Đại từ chỉ định (Demonstrativpronomen) được dùng để nhấn mạnh đến người hoặc vật trong một ngữ cảnh và nhấn mạnh tầm quan trọng của người hoặc vật đó. Đại từ chỉ định vừa dùng để thay thế cho danh từ, mà cũng vừa đóng vai trò như một Artikel và thường đứng ở vị trí số 1 (Position.1).

Các đại từ chỉ định quan trọng gồm:

  • der, die, das, …

Kennst du diesen Mann dort? Den habe ich hier bei uns noch nie gesehen. (Bạn có biết người đàn ông này ở đó không? Người này tôi chưa bao giờ nhìn thấy ở đây với chúng tôi.)

  • dieser, jener, …

Hast du schon das Buch hier gelesen? – Nein, dieses kenne ich noch nicht, aber jenes. (Bạn đã đọc cuốn sách này ở đây? – Không, tôi không biết quyển này, nhưng tôi biết cái kia.)

  • derjenige, diejenige, …

Diejenigen, die etwas sagen wollen, sagen es jetzt oder schweigen für immer. (Những người, muốn nói điều gì đó,thì nói bây giờ hoặc im lặng mãi mãi.)

  • derselbe, dieselbe, … 

Das ist derselbe, der gestern auch schon mal nach Ihnen gefragt hat. (Đây là cùng một người, người đã hỏi về bạn ngày hôm qua.)

  • selbst, selber

Du bist selbst dran schuld, dass du dir weh getan hast. (Đó là lỗi của chính bạn mà bạn làm tổn thương chính mình.)

Và chúng ta sẽ đi sâu vào từng đại từ ở phần dưới đây nhé

b. Đại từ chỉ định “der, die, das, …”

Đại từ chỉ định “der, die, das, …” được dùng phổ biến nhất trong tiếng Đức. Chúng sử dụng thay thế danh từ chỉ người, chỉ vật hoặc thay thế cho toàn bộ câu để tránh lặp lại. Nó được biến đổi ở các cách như sau:

Đại từ chỉ định der, die, das,...

Những đại từ này được dùng để nhấn mạnh người hoặc vật ở trong câu (trái ngược với các đại từ nhân xưng – không được nhấn mạnh mà chỉ thay thế cho danh từ trong câu để tránh lặp lại.

z.B: Wo hast du denn das Tischchen her? – Das habe ich auf dem Flohmarkt gekauft. (Bạn mua cái bàn nhỏ này ở đâu? – Cái này tôi mua ở chợ đồ cũ.)

-> Đại từ chỉ định “das” ở câu trả lời được dùng để thay thế cho danh từ “das Tischchen” và nhấn mạnh rằng “cái bàn nhỏ này” được mua ở chợ đồ cũ chứ không phải là cái bàn nào khác.

Lưu ý:

  • “das” đi kèm với trợ động từ “sein” dùng để chỉ một người, một vật hay một đối tượng và thường được kết hợp với các trạng từ “hier”, “da”  “dort”

z.B: Mama, was ist das hier? – Das ist eine Taschenlampe, mein Sohn. (Mama, đây là cái gì? – Đây là đèn pin con trai)

Wer ist die Frau dort? – Das ist Frau Axt, unsere neue Nachbarin. (Người phụ nữ ở kia là ai? – Đó là bà Axt, hàng xóm mới của chúng ta.)

  • “das” cũng có thể đề cập đến toàn bộ nội dung câu

z.B: Viele Leute schmeißen ihren Müll einfach auf die Straße. Das kann nicht sein. (Nhiều người vứt rác ra giữa đường phố. Điều này là không thể được.)

Frau Hansen will sich scheiden lassen. Das habe ich auch schon gehört. (Bà Hansen muốn ly hôn. Tôi cũng đã nghe thấy điều đó.)

  • Hai đại từ chỉ định số nhiều ở Genitiv là “deren” và “derer” có ý nghĩa khác nhau. “Deren” chỉ một cái gì đó đã được lên kế hoạch từ trước và sẽ thực hiện nó. Còn “derer” chỉ một cái gì đó đã có kết quả từ trước.

z.B1: Am Wochenende fahren wir mit unseren Freunden und deren Kinder zum Kölner Zoo. (Vào cuối tuần, chúng tôi đi đến sở thú Kölner với bạn bè và con cái của họ.)

=> “deren” được sử dụng để thay thế cho danh từ “Freunden”. Câu này có nghĩa là kế hoạch đi chơi sở thú đã có từ trước và sẽ được thực hiện vào cuối tuần này.

z.B2: Die Zahl derer, die durch die hiesigen Prüfungen fallen, ist äußerst gering. (Số lượng những người trượt kỳ thi ở đây là vô cùng ít.)

=> “derer” được dùng trong câu này thay thế cho danh từ “Menschen”. Câu này có nghĩa là kỳ thi đã diễn ra và kết quả là có rất ít người trượt kỳ thi này.

c. Đại từ chỉ định “dieser, … und jener, …”

Cũng giống như các đại từ khác “dieser, diese, …” và “jener, jene, …” cũng được dùng để thay thế danh từ hoặc đóng vai trò của một quán từ (Artikel)

  • dieser, diese, …” được sử dụng khi một người hoặc vật gần gũi hơn với người nói từ góc độ không gian hoặc thời gian.
  • jener, jene, …” được sử dụng nếu một người hoặc vật ở xa hơn trong không gian hoặc thời gian theo quan điểm của người nói.

z.B: Kennst du diesen Mann auf dem Foto? – Diesen kenne ich nicht , aber jenen. (Bạn có biết người đàn ông ở trong bức ảnh này? – Người này tôi không biết, nhưng tôi biết người kia.)

Wie findest du die roten Schuhe? – Diese finde ich nicht schön, aber jene sind hübsch. (Bạn thấy đôi giày màu đỏ này như thế nào? – Đôi này tôi thấy không đẹp, nhưng đôi kia đẹp hơn.)

Đại từ chỉ định dieser, ... und jener, ...

d. Đại từ chỉ định “derjenige, diejenige, …”

Đại từ chỉ định “derjenige, diejenige, …” có cấu tạo gồm 2 phần. Phần đầu tương ứng với quán từ xác định (bestimmten Artikel) – der, die, … Và phần sau tương ứng với đuôi tính từ được chia theo các quán từ xác định – jenige, …

Đại từ chỉ định được sử dụng thay thế khi thông tin được thay thế nằm trong câu mệnh đề quan hệ (Relativsatz)

z.B: Diejenigen, die schon gestern anwesend waren, können jetzt mit den Übungen beginnen. (Những người, có mặt ở đây ngày hôm qua, có thể bắt đầu làm bài tập ngay bây giờ.)

Wir gratulieren denjenigen, die die Prüfung mit “sehr gut” bestanden haben. (Chúng tôi chúc mừng những người đã đạt kết quả “xuất sắc” trong kỳ thi.)

Đại từ chỉ định derjenige, diejenige, ...

e. Đại từ chỉ định “derselbe, dieselbe, …”

Đại từ chỉ định “derselbe, dieselbe, …” cũng có cấu tạo tương tự như “derjenige, diejenige, …“. Chúng được sử dụng để chỉ một người hoặc vật tương ứng với người hoặc vật đã được đề cập đến trước đó.

z.B: Warum fragst du mich jeden Tag dasselbe? (Tại sao bạn cứ hỏi tôi điều tương tự mỗi ngày?)

Der Mann mit Hut war schon wieder hier. Es war derselbe, der schon gestern nach Ihnen gefragt hat. (Người đan ông với chiếc mũ đã đến đây lần nữa. Đó là cùng một người, người đã hỏi về bạn ngày hôm qua.)

Đại từ chỉ định derselbe, dieselbe, ...

f. Đại từ chỉ định “selbst / selber”

Selbst” và “selber” đều có cùng một nghĩa, nhưng “selbst được sử dụng phổ biến hơn còn selber mang tính chất ngôn ngữ địa phương.

z.B: Niemand wollte ihm helfen, sodass er sich selbst helfen musste. (Không ai giúp anh ta cả, vì thế anh ta phải tự giúp chính mình.)

Dass du dir weh getan hast, bist du selber schuld. (Đó là lỗi của bạn, chính bạn đã tự làm tổn thương bản thân.)

Bài tập phần Đại từ chỉ định – Demonstrativpronomen

3. Đại từ bất định – Indefinitpronomen

a. Đại từ bất định – Indefinitpronomen là gì?

Đại từ bất định hay còn được gọi là đại từ không xác định được sử dụng để thay thế cho một danh từ có số lượng không xác định (một cái gì đó, một vài người, tất cả, …)

z.B: Kannst du etwas für mich tun? (Bạn có thể làm gì cho tôi?) -> mang ý nghĩa chung chung
(cụ thể hơn, z.B: Kannst du mein Auto waschen? -> Bạn có thể rửa xe oto cho tôi không? => chỉ một việc cụ thể)

Bạn có thể dùng Đại từ bất định cho người, cho vật hoặc cho cả 2 hoặc dùng cho số ít mà cũng có thể dùng cho số nhiều. Chúng ta sẽ đi sâu vào cách dùng của nó dưới đây:

b. Đại từ bất định dùng để chỉ người

Đại từ bất định manjemand và niemand chỉ được sử dụng cho danh từ chỉ người. Và những đại từ này chỉ sử dụng ở số ít, chứ không có dạng số nhiều cho chúng.

Đại từ bất định chỉ người

  • Đại từ bất định “man” có thể dùng cho một hoặc nhiều người không xác định. Nó luôn luôn nằm ở Nominativ và được chia theo ngôi thứ 3 số ít. Nếu muốn biến đổi về Akkusativ hay Dativ thì không còn là “man” nữa

z.B: Darf man hier rauchen? (Có thể hút thuốc ở đây không?)

Als Fußballspieler muss man täglich trainieren. (Là một cầu thủ bóng đá, bạn phải tập luyện mỗi ngày.)

Lưu ý: “man” ≠ der Mann, các bạn tránh nhầm lần giữa 2 từ này nhé.

  • Đại từ jemand” và niemand” chỉ có thể sử dụng cho số ít. Jemand” đề cập đến một người không xác định và không rõ giới tính. Jemand” có thể kết hợp với “irgend” để làm tăng thêm sự mơ hồ. Còn đại từ niemand” là phủ định của jemand”Hậu tố (en) và (em) của biến cách 3 và 4 cũng có thể lược bỏ.

z.B: Wenn man jemanden braucht, ist niemand da. (Khi bạn cần một người nào đó, nhưng lại không có ai cả.)

Irgendjemand muss diese Arbeit tun, aber niemand findet sich dazu bereit. (Ai đó phải làm công việc này, nhưng không ai sẵn sàng làm việc đó.)

c. Đại từ bất định dùng để chỉ vật

Các đại từ bất định: etwasnichtsalles và welch- chỉ được sử dụng để chỉ vật.

  • Đại từ bất định “etwas” có thế có chức năng của một quán từ hoặc có thể thay thế danh từ. Và không bị biến đổi cấu trúc ở trong 4 biến cách. “Etwas” được dùng để đề cập đến một vật hay một tình trạng không xác định, và có thể kết hợp với irgend” để tăng thêm sự mơ hồ.

z.B: Wenn jemand etwas sehr gut kann, sagt man oft: “Der kann das aus dem Effeff”. (Nếu ai đó có thể làm một cái gì đó rất tốt, bạn có thể nói rằng: “Anh ấy làm điều đó từ trong ra ngoài”)

“Etwas” cũng có nghĩa thứ 2 theo nghĩa của “ein wenig” , “ein bisschen”:

z.B: Hast du noch etwas/ein bisschen/ein wenig Zeit für mich? (Bạn có một vài/một chút/một ít thời gian cho tôi không?)

  • Đại từ bất định “nichts” là phủ định của “etwas”. Nó cũng không thay đổi (bất biến)

z.B: Hörst du etwas? – Nein, ich höre nichts. (Bạn có nghe thấy gì không? – Không, tôi không nghe thấy gì cả.)

Möchten Sie noch etwas essen? – Nein, danke. Ich möchte nichts mehr. (Bạn có muốn ăn thêm gì nữa không? – Không, cảm ơn. Tôi không muốn thêm nữa.)

  • Đại từ bất định “alles” có ý nghĩa khái quát, bao quát tất cả

z.B: Manche Leute wollen alles oder nichts. (Một số người muốn tất cả mọi thứ hoặc không có gì.)

Ich mache immer alles alleine. (Tôi luôn luôn làm mọi thứ một mình.)

  • Đại từ bất định “welch-“ như một thay thế cho danh từ, mang ý nghĩa một vài/một ít/một số…

Đại từ bất định welch-

z.B: Im Kühlschrank ist kein Käse mehr. Haben wir noch welchen? (Không còn phô mai trong tủ lạnh. Chúng ta còn những gì?)

d. Đại từ bất định được sử dụng cho cả người và vật

Các đại từ không xác định được sử dụng cho cả người và vật gồm:

  • all-

Đại từ không xác định “all-“ có thể xuất hiện với chức năng của một Artikel hoặc thay thế cho một danh từ

Đại từ bất định all-

z.B: Alle wollen den neuen Film von Harald Plotter sehen. (Mọi người đều muốn xem bộ phim mới của Harald Plotter.) -> “alle” dùng để thay thế cho danh từ “die Menschen”

  • einige

Đại từ bất định “einige” đề cập đến một số lượng không xác định, số lượng có thể ít hơn hoặc nhiều hơn tùy theo tình huống.

Đại từ bất định einige

z.B: Scheinbar haben einige von euch den Ernst der Lage noch nicht verstanden. (Rõ ràng một số bạn chưa hiểu mức độ nghiêm trọng của tình huống.)

  • jede-

Đại từ bất định “jede-“ cũng được dùng để thay thế danh từ. Số nhiều của “jede-“ sẽ biến đổi thành “alle-“

Đại từ bất định jede-

z.B: Jeder von euch entschuldigt sich auf der Stelle. (Mỗi bạn xin lỗi ngay tại chỗ.)

  • ein- /kein-

Đại từ không xác định “ein-“ đại diện cho một người hay một vật đã biết. Phủ định của ein-”  “kein-” và số nhiều của “ein-”  “welch-“

Đại từ bất định ein- kein-

z.B: Du hast doch noch viele Bonbons. Gibst du mir eins ab? – Nein, du bekommst keins. (Bạn có rất nhiều kẹo. Bạn cho tôi một cái được không? – Không, bạn sẽ không có cái nào.)

  • manch-

Đại từ “manch-“ mang ý nghĩa giống như “einige”

Đại từ bất định manch-

z.B: Manche glauben, perfekt zu sein. Aber ein jeder hat Fehler. (Một số người nghĩ họ rất hoàn hảo. Nhưng ai cũng có sai lầm.)

  • mehrer-

Đại từ không xác định “mehrer-“ mang ý nghĩa giống như “manch-“ và “einige” và nó chỉ tồn tại ở số nhiều

Đại từ bất định mehrer-

z.B: Bei der gestrigen Demonstration wurden mehrere festgenommen. (Nhiều người đã bị bắt trong cuộc biểu tình hôm qua.)

Bài tập phần Đại từ bất định – Indefinitpronomen

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Konjunktiv 2 : Giả định thức

1. Konjunktiv 2( Giả định thức)

  • Diễn tả một sự việc không có thật, mà do ta giả sử nó như thế, mong muốn nó được như thế.
  • Giả định thức cũng được dùng với các thì Präsens, Präteritum, plusquamperfekt.
  • Cách chia giả định thức:
  1. Lấy dạng gốc quá khứ (Präteritum), ngôi thứ 3, số ít.
  2. Thêm Umlaut vào các nguyên âm: a, o, u.
  3. Thêm “e” vào các động từ chia ở Präteritum.

VD:         sein   giả định thức 2 (7)   war      giả định thức 2 (7)            wär

              haben giả định thức 2 (7)  hatten    giả định thức 2 (7)         ätte

              V_infinitiv     Präteritum          dạng Konjunktiv 2

 

konjunktiv

konjunktiv

Chú ý: Với động từ sein, haben, werden cùng 6 động từ khuyết thiếu ( können, müssen, dürfen, wollen, sollen, mögen) ta chia theo như bảng dưới đây:

Giả định thức

2. Konjunktiv 2 der Gegenwart ( giả định thức ở hiện tại)

 Form:

Konjunktiv

Cách dùng:

  • Dùng để diễn tả một ước muốn, nguyện vọng ( irrealer Wunschsatz)

VD: Ich hätte gern ein schönes Haus. ( Tôi ước có một ngôi nhà thật đẹp)

giả định thức 2 (7)Nhưng sự thật là ngôi nhà của tôi không được đẹp.

  • Dùng để nói về những giả định không có thật.

VD: Wenn du die Ausbildung bei mir machen würdest, hätte ich einen guten Mitarbeiter.( Nếu bạn học việc ở chỗ tôi thì tôi sẽ có thêm một đồng nghiệp tốt.)

     giả định thức 2 (7)      Thực tế là người đó chưa làm ở chỗ tôi nên tôi chưa có thêm một đồng nghiệp tốt.

Chú ý: Nếu câu không còn gern/gerne thì không còn còn nghĩa là ước muốn, nguyện vọng nữa mà là một giả định có điều kiện.

  • Dùng trong câu hỏi và lời nhờ vả lịch sự.

VD: Könnten Sie mir helfen? ( Ngài có thể giúp tôi được không ạ?)

Passiv ( bị động ở hiện tại và bị động ở hiện tại với động từ khuyết thiếu)

1.Form:Konjunktiv

VD: Das Buch würde bestellt, wenn die Software funktionieren würde.

( quyển sách này sẽ được đặt hàng nếu phần mềm của nó hoạt động)

  giả định thức 2 (7)       Thực chất là quyển sách này chưa được đặt hàng và phần mềm của nó cũng chưa hoạt động.

2. Bị động ở hiện tại với với dộng từ khuyết thiếu:

Form:Konjunktiv

 

VD: Wenn ich Zeit hätte, wollte ich mein Leben sinnvoller geändert werden.

( Nếu có thời gian, tôi muốn cuộc sống của mình thay đổi ý nghĩa hơn)

giả định thức 2 (7)Hiện tại chưa có nhiều thời gian nên cuộc sống cũng không thay đổi gì như bình thường.

3. Konjunktiv 2 der Vergangenheit ( giả định thức ở quá khứ)

Form:

Cách sử dụng: Giả định thức ở quá khứ diễn tả những chuyện đã xảy ra mà bạn không làm nên thấy hối hận,day dứt vì đã bỏ lỡ. Thường có mẫu câu như “ giá mà … thì…. , nếu không…. thì….“

VD: Wenn es geregnet hätte, wären Flüsse und Seen nicht ausgetrocknet.

( Nếu trời mưa, sông hồ đã không bị khô cạn)

giả định thức 2 (7)Thực tế là trời đã không mưa nên sông hồ đã bị khô cạn hết.

Với động từ khuyết thiếu thì luôn dùng với “ haben”

Form:

VD: Wenn ich nicht das Geld gestohlen hätte, hätte ich ein neues Auto kaufen wollen. ( Nếu không bị trộm tiền, tôi đã mua một chiếc ô tô mới)

giả định thức 2 (7)Thực tế là đã bị trộm tiền nên không thể mua ô tô mới được.

Passiv

Form:

VD: Wenn du auf dein Handy aufgepasst hättest, wäre es nicht gestohlen  worden.( Nếu bạn chú ý đến điện thoại của bạn, thì nó đã không bị đánh cắp rồi)

giả định thức 2 (7) Thực tế là đã ko chú ý đến điện thoại nên đã bị mất điện thoại.

4. Tổng hợp:

Giả định thức

 

Übung: https://mein-deutschbuch.de/grammatikuebungen-konjunktiv-2.html

Xem thêm: Video hướng dẫn bằng tiếng Đức:

 

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

 

15 thành ngữ tiếng Đức hài hước mà bạn nên biết – Phần 2

Thành ngữ và cách diễn đạt không phải là thứ đầu tiên bạn bắt gặp khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới. Tuy nhiên, chúng lại là một trong những cách thú vị để học từ vựng. Một số thành ngữ tiếng Đức hài hước được đề cập trong bài viết này cũng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về văn hóa Đức.

Vâng, lợn và xúc xích là một phần quan trọng của văn hóa Đức. Có rất nhiều thành ngữ tiếng Đức đề cập đến ” Schwein ” và ” Wurst “. Không nghi ngờ gì nữa, những câu nói về lợn và xúc xích này nghe rất vui nhộn.

Ở phần trước, chúng tôi đã giới thiệu đến các bạn một số thành ngữ tiếng Đức thông dụng và không quá buồn cười. Nếu bạn bỏ lỡ bài viết đó, bạn có thể xem Phần 1 tại đây . Trong phần này, IECS đã tổng hợp một danh sách các thành ngữ tiếng Đức hài hước. Hãy bắt đầu khám phá danh sách này nhé.

Đây là 15 thành ngữ tiếng Đức hài hước, vui nhộn dành cho bạn

1.  Thành ngữ tiếng Đức hài hước – Das ist mir Wurst

Theo nghĩa đen – Đó là xúc xích của tôi

Tiếng anh tương đương – Tôi không quan tâm

Có nghĩa là – hoàn toàn không quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó

Cách sử dụng – Das ist mir Wurst, wie wir heute in Büro gehen.

Thành ngữ tiếng Đức (1)2. Die Katze im Sack kaufen

Theo nghĩa đen – mua gì đó có chất lượng hoặc giá trị thấp hơn đã được thay thế vào vị trí của nó

Tiếng anh tương đương – mua vật gì mà không được thấy rõ, mua trâu vẽ bóng

Có nghĩa là – mua hoặc nhận một thứ gì đó mà không cần kiểm tra trước

Cách sử dụng – Hast du schon mal die Katze im Sack gekauft?

Thành ngữ tiếng Đức (3)3. Du nimmst mich auf den Arm

Theo nghĩa đen – Bạn đang nắm lấy tay tôi.

Tương đương tiếng Anh – Bạn đang kéo chân tôi.

Có nghĩa là – để trêu chọc ai đó

Cách sử dụng – Ich glaube, dass er dich einfach auf den Arm nimmt.

4. Die beleidigte Leberwurst spielen

Theo nghĩa đen – Chơi xúc xích gan bị xúc phạm

Tương đương tiếng anh – Bị đau đầu

Có nghĩa là – Trở nên xấu tính hoặc dễ nổi nóng

Cách sử dụng Es war nur ein Witz. Spiel nicht die beleidigte Leberwurst!

Thành ngữ tiếng Đức (2) 5. Kein Schwein war da

Theo nghĩa đen – Không có bất kỳ con lợn nào ở đó.

Tương đương tiếng anh – Có một người đàn ông và con chó của anh ấy.

Có nghĩa là – Không có ai ở đó

Cách sử dụng – Die Party war ein Misserfolg. Kein Schwein war da.

6. Schwein haben

Theo nghĩa đen – Có một con lợn

Tương đương tiếng Anh – Gặp may mắn

Có nghĩa là – điều gì đó tốt đẹp xảy ra một cách bất ngờ

Cách sử dụng – Das Vorstellungsgespräch verlief gut. Ich habe Schwein gehabt!

7. Es geht um die Wurst

Theo nghĩa đen – Đó là tất cả về xúc xích.

Tương đương tiếng Anh – Bây giờ hoặc không bao giờ.

Có nghĩa là – một cái gì đó phải được thực hiện ngay lập tức

Cách sử dụngDu hast keine Zeit, später darüber nachzudenken. Es geht um die Wurst.

8. Unter aller Sau

Theo nghĩa đen – dưới tất cả các con lợn

Tương đương tiếng Anh – Nó bốc mùi hôi thối

Có nghĩa là – một cái gì đó thực sự rất tồi tệ

Cách sử dụng – Mein Spanisch ist unter aller Sau.

9. Schlafen wie ein Murmeltier

Theo nghĩa đen – ngủ như một con chim gõ kiến

Tiếng anh tương đương – ngủ như một khúc gỗ

Có nghĩa là – ngủ rất ngon hoặc sâu

Cách sử dụng – Sie ist völlig erschöpft. Heute schläft sie wie ein Murmeltier

Thành ngữ tiếng Đức (5)10. Die Kirche im Dorf lassen

Theo nghĩa đen – rời khỏi nhà thờ trong làng

Tiếng Anh tương đương – để không bị mang đi

Có nghĩa là – để không mất kiểm soát hành vi của bạn

Cách sử dụng – Morgen ist dein erster Tag in der Hochschule. Bitte lass die Kirche im Dorf !

Thành ngữ tiếng Đức (4)11. Dumm wie Bohnenstroh

Theo nghĩa đen – ngu như một cục đậu rơm

Tiếng Anh tương đương – dày như một viên gạch

Có nghĩa là – cực kỳ ngu ngốc hoặc lờ mờ

Cách sử dụng – Er ist dumm wie Bohnenstroh.

12. Da steppt der Bär

Theo nghĩa đen – Khiêu vũ con gấu.

Có nghĩa là – Đó sẽ là một bữa tiệc tốt.

Cách sử dụng – Wir laden euch zu der Geburtstagsfeier ein. Da steppt der Bär!

13. Ein Ohr abkauen

Theo nghĩa đen – để ngẫm nghĩ một tai

Tương đương tiếng Anh – để nói chuyện với ai đó

Có nghĩa là – để nói chuyện với ai đó trong một thời gian dài

Cách sử dụng – Jedes Mal, wenn ich sie anrufe, kaut sie mir das Ohr ab

14. Um den heißen Brei herumreden

Theo nghĩa đen –  nói về xung quanh bát cháo nóng

Tương đương tiếng Anh – đánh bại xung quanh bụi rậm

Có nghĩa là – trì hoãn hoặc tránh nói về điều gì đó quan trọng (vòng vo tam quốc)

Cách sử dụng – Anna redet um den heißen Brei herum, weil sie die Prüfung nicht bestanden hat.

Thành ngữ tiếng Đức (7)15. Wo sich Fuchs und Hase gute Nacht sagen

Theo nghĩa đen – Cáo và thỏ rừng nói lời chúc ngủ ngon với nhau.

Tương đương tiếng Anh – ở trong que hoặc ở giữa hư không

Có nghĩa là – một vùng rất xa

Thành ngữ tiếng Đức (6)Bạn có thể đặt một câu bằng cách sử dụng thành ngữ này không? Hãy viết câu trả lời của bạn trong phần bình luận bên dưới.

Bây giờ bạn đã biết những thành ngữ tiếng Đức vui nhộn này, đã đến lúc bắt đầu sử dụng chúng trong các câu của bạn và gây ấn tượng với người khác!

Tây Đức và Đông Đức? Sự lựa chọn tối ưu cho du nghề tại quốc gia này

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Perfekt: Thì quá khứ trong tiếng Đức

Perfekt là một trong 3 thì quá khứ trong tiếng Đức (cùng với Präteritum và Plusquamperfekt). Đây là một thì rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức. Và được dùng để miêu tả quá khứ rất phổ biến.

1. Những điều nên biết về Perfekt: Thì quá khứ trong tiếng Đức

Perfekt mô tả một hành động đã hoàn thành trong thì quá khứ với tham chiếu ở hiện tại hoặc một hành động sẽ được hoàn thành trong tương lai.

Thì quá khứ bao gồm 2 phần: Động từ bổ trợ (Hilfsverb) “sein” hoặc “haben” và quá khứ phân từ (Partizip II)

haben/sein    +    Partizip II     =     Perfekt

 

Động từ bổ trợ (Hilfsverb) được chia theo chủ ngữ và đứng vị trí thứ 2 trong câu.

Quá khứ phân từ (Partizip II) không thay đổi và luôn luôn đứng ở vị trí cuối câu.

2. Khi nào dùng “sein”? Khi nào dùng “haben”?

  • Sein kết hợp với những động từ chỉ 1 sự chuyển động (Verben der Bewegung) và đó phải là những nội động từ – intransitive Verben (Những động từ không cần tân ngữ trực tiếp) như gehen, fliegen, kommen, fahren …
z.B1: Gestern sind wir mit dem Fahrrad nach Ulm gefahren.

=> Hành động đi là 1 sự dịch chuyển từ vị trí này đến vị trí khác và động từ fahren ở đây là 1 nội động từ vì nó không cần 1 đối tượng để nó tác động lên (không cần tân ngữ trực tiếp).

z.B2: Wir haben ein Fahrrad gefahren.

Nhưng fahren không chỉ có ý nghĩa của một nội động từ. Khi sử dụng fahren với nghĩa đang lái thì lúc này nó lại là ngoại động từ – transitive Verben -> Vậy nó cần 1 tân ngữ trực tiếp -> Lái cái gì? Tân ngữ ở đây là xe đạp -> chúng tôi đang cầm lái để lái xe đạp. Vậy khi sử dụng fahren với nghĩa đang lái thì ta lại sử dụng haben.

  • Sein kết hợp với những động từ chỉ sự thay đổi trạng thái (Verben der Zustandsänderung): erscheinen (xuất hiện, xuất bản), verschwinden (biến mất), einschlafen (thiếp đi), ankommen (đến nơi), untergehen (lặn, chìm xuống), aufgehen (mọc), aufwachen (tỉnh dậy), abfahren(khởi hành), aufstehen (thức dậy), abfliegen (khởi hành), abschließen (hoàn tất)
z.B: Meine Frau ist in einem kleinen Dorf bei Ulm aufgewachsen.

-> Vợ tôi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ gần Ulm. Thay đổi trạng thái từ khi còn bé chuyển sang trạng thái trưởng thành (đã lớn lên).

  • Sein kết hợp với các động từ sau:

Các động từ đi với sein ở Perfekt

  • Với tất cả các động từ còn lại (chiếm rất nhiều) bạn hãy sử dụng haben.

z.B: Thomas hat ein Buch gelesen. (Thomas đã đọc một quyển sách.)

3. Chia động từ ở Partizip II

a. Động từ có quy tắc

  • Động từ thường ở Partizip II chia như sau:

ge    +    Verbstamm   +    t

Động từ thường chia ở thì Perfekt

  • Động từ thường có gốc động từ kết thúc bằng t (arbeiten), d (baden), m (atmen) hoặc n (rechnen), chúng ta thêm “e” vào giữa gốc động từ và “t”

ge  +    Verbstamm   +    et

Động từ thường chia về Partizip II

  • Động từ thường có tiền tố tách chia theo quy tắc:

Präfix   +   ge    +    Verbstamm   +    (e)t

Động từ tách trong Perfekt

  • Động từ thường có chứa tiền tố không tách được (be-, zer-, ..) hoặc những động từ kết thúc bằng –ieren thì chia theo quy tắc:

Verbstamm    +     t

Động từ thường có chứa tiền tố không tách được trong Perfekt

b. Động từ bất quy tắc

Là những động từ mạnh có nguyên âm bị biến đổi ở 1, 2 hoặc cả 3 thì Präsens, Präteritum, Perfekt. 

Nguyên tắc chia là: Không có nguyên tắc nào cả. Bạn hãy thử xem có rất nhiều dạng Partizip 2 của động từ mạnh:

  • gekommen, gefahren (ge + Verbstamm + en)
  • geschrieben, geschnitten (ge+ Präteritum + en)
  • gesungen, gewesen, getroffen (ge + biến âm không theo quy tắc nào cả + en)
  • verstanden, erfunden (biến âm không theo quy tắc nào cả + en)
  • gedacht, gekannt, gebracht: Các động từ lai (ge + Präteritum + t)

Tuy chia động từ mạnh vẫn có quy tắc nhưng không phải lúc nào cũng có thể áp dụng, vì có rất nhiều ngoại lệ. Do đó, bạn không cần phải ghi nhớ những quy tắc này mà hãy học thuộc dạng Partizip II của chúng. Bạn có thể xem danh sách động từ mạnh tại đây.

c. Động từ khiếm khuyết (Modalverben)

Với các động từ khiếm khuyết, việc sử dụng “Präteritum” phổ biến hơn nhiều so với “Perfekt” để chỉ quá khứ.

  • Nếu Modalverb đi kèm với một động từ khác (trường hợp này rất phổ biến), cấu trúc là:

haben   +      Infinitiv Vollverb   +    Infinitiv Modalverb

Modalverb chia ở thì Perfekt

  • Nếu không có động từ đầy đủ, cấu trúc là:

haben   +      Partizip II (Modalverb)

Modalverb chia ở Partizip II

Bài tập phần Perfekt – thì quá khứ để các bạn luyện thêm ở đây nhé.

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECS và Vuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Adjektivdeklination : Chia đuôi tính từ ở trong tiếng Đức

1. Adjektivdeklination

Khi tính từ đứng trước danh từ thì buộc phải chia đuôi tính từ (tính từ đóng vai trò bổ nghĩa cho nó)

Adjektivdeklination : Chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

VD: eine schöne Katze, blaue Augen, das kleine, das chenesische Mädchen,…

Khi chia đuôi tính từ cần xác định 2 thành phần:

  • Xác định quán từ đứng trước tính từ.
  • Xác định giống, số, cách của danh từ đứng sau tính từ.

2. Quán từ xác định( bestimmter Artikel)

Adjektivdeklination

Adjektivdeklination

VDDem jungen Mann

( Dativ, Maskulinum, Singular)

(*) Tính từ đứng sau các nhóm từ sau cũng chia tương tự như vậy: dieser( diese, dieses), jener, jeder,mancher, welcher.

Mẹo nhớ:

  • Bảng này chỉ có 2 loại đuôi –e, -en.
  • Với Akkusativ, Genitiv luôn thêm –en bất kể giống, số của danh từ.
  • Tất cả các cách đều thêm –en với danh từ số nhiều.

3. Quán từ không xác định ( umbestimmter Artikel)

Adjektivdeklination : Chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

  • Chú ý: Quán từ không xác định không có dạng số nhiều.

Mẹo nhớ: có 4 loại đuôi –er,-e,-es,-en. Với Genitiv và Dativ thì luôn là –en

VD: ein guter Mensch ( Singular, Nominativ, Maskulin)

4. Không có quán từ( Nullartikel)

Adjektivdeklination : Chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

  • Ngoài ra ở dạng số nhiều, danh từ không có quán từ thường đi với các số( ein, zwei,….); ander- ; einig- ; viel ; wenig …..

VD: drei neue Häuser, einige wichtige Probleme,….

Mẹo nhớ: Với danh từ số ít ở cả 3 giống thì Nominativ, Akkusativ thì đuôi tính từ được chia giống bảng quán từ xác định.

5. Quán từ sở hữu( Possessivartikel)

Mẹo nhớ: Giống hệt quán từ không xác định, thêm vào đó thì quán từ sở hữu có thêm dạng số nhiều và đều chia đuôi tính từ  -en ở mọi cách.

VD: meine nette Frau ( possessivartikel, singular, Feminin, nominativ)

6. Quán từ phủ định( Negativartikel)


Mẹo nhớ: giống như quán từ sở hữu. Chia giống quán từ không xác định cộng thêm có thêm dạng số nhiều và đuôi đều chia đuôi tính từ -en ở mọi cách.

Übung: https://mein-deutschbuch.de/grammatikuebungen-adjektivdeklination-1.html

Xem thêm : Video hướng dẫn bằng tiếng Đức:

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Komparativ und Superativ : Các dạng câu so sánh

1.Komparativ und Superativ: So sánh ngang bằng

giả định thức 2 (7) 2 đối tượng dùng so sánh có cùng mức độ

Form:

  so…wie hoặc nhấn mạnh ebenso/genauso….wie

VD: Sie ist so begabt wie meine Schwester.

( cô ấy tài năng như chị gái của tôi vậy.)

2.Komparativ und Superativ: So sánh hơn

imperativ (3) 2 đối tượng ở mức độ khác nhau khi so sánh

Form: -er + als

VD: Sie ist begabter als meine Schwester.

( Cô ấy tài năng hơn chị gái của tôi.)

3.Komparativ und Superativ: So sánh hơn nhất

imperativ (3) có ít nhất 3 đối tượng và trong đó có 1 cái cao nhất

Form: am “-est“ hoặc “ st“

VD: Sie ist die Begabtester.

( cô ấy là người tài năng nhất.)

Form: eine, einer, eines + Genitivatikel Plural

VD: IECS ist einer der besten Orte, um Deutsch zu lernen.

Übung: https://www.free-german-lessons-online.com/wp-content/uploads/2013/11/Komparativ.pdf

Xem thêm: video hướng dẫn bằng tiếng Đức

 

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.

Imperativ: Câu mệnh lệnh trong tiếng Đức

Câu mệnh lệnh được dùng khi ra lệnh, yêu cầu hay khuyên nhủ người khác làm một việc gì đó. Các dạng của nó chỉ dùng cho ngôi thứ hai số ít và số nhiều ( du,ihr) và dạng xưng hô lịch sự ( Sie). Câu mệnh lệnh luôn có dấu chấm than ở cuối câu.

1. Cách sử dụng Imperativ: Câu mệnh lệnh trong tiếng Đức

  • Bạn cần dùng Imperativ cho ngôi nào thì hãy chia động từ cần dùng theo ngôi ấy

VD: Với động từ “ kommen” cho ngôi “du” thì chia “ kommen” ở thì hiện tại theo ngôi “ du”

        imperativ (3)      Bạn cần xem lại cách chia động từ ở thì hiện tại.

  • Với ngôi lịch sự Sie
  • Bạn chỉ cần lấy “động từ nguyên mẫu” + “ Sie

Sie kommen  imperativ (3)     Kommen Sie!

imperativ (5)     (Ngài hãy đến đây)

imperativ (1)

  • Ngoài ra bạn có thể thêm“ Bitte“ cho lịch sự hơn

VD: Bitte sprechen Sie lauter!( Xin bà vui lòng nói lớn hơn!)

 

  • Với ngôi Ihr
  • Luôn lấy dạng chia động từ ở thì hiện tại với ngôi thứ hai, số nhiều“ihr“ để đặt câu mệnh lệnh.

VD: ihr fragt    imperativ (3)       Fragt! ( Hãy hỏi đi! )

       ihr nehmt  imperativ (3)        Nehmt!( Hãy cầm lấy đi!)

  • Với ngôiDu

Câu mệnh lệnh  được hình thành bằng cách chia động từ ở ngôi thứ 2, số ít    ( ngôi “ Du“). Sau đó bỏ đuôi “ st“  đi.

VD: Du arbeitest

    Arbeite!  ( Làm việc đi!)             

                                           imperativ (2)                                           

                                        

=) Ngoài ra, có thể thêm đuôi“ e“ vào sau Imperativ giúp câu giảm  đi mức độ sai khiến và lịch sự hơn( Chỉ áp dựng với các động từ không bị biến âm)

VD: Leide, ohne zu klagen!

( hãy chịu đựng, đừng than phiền)

=) Đối với các động từ xuất hiện biến âm( Umlaut) khi chia ở ngôi thứ hai, số ít( du) thì bỏ Umlaut đi.

VD: Du schläfst   imperativ (3)       Schlaf !

Một số ngoại lệ

  • Đối với các động từ có tận cùng bằng vần – eln, -ern, -en ta dùng như khi chia ở ngôi thứ nhất.

VD: Lächle nicht so blöd! ( Độngtừ:Lächeln)

( Đừng cười ngu ngốc như vậy!)

  • Đuôi động từ kết thúc bằng s, ß, z, x thì bỏ đuôi“t“ khi chia theo ngôi thứ hai, số ít( Du)

VD: Du liest ein Buch    imperativ (3)      Lies ein Buch!

Du putzt die Fenster    imperativ (3)       Putz die Fenster!

2. 3 động từ bất quy tắc trong Imperativ

    Imperativ
Haben Du hast Hab keine Angst( đừng lo sợ)
Sein Du bist Sei geduldig( Hãy kiên nhẫn)
Werden Du wird Werde nur nicht böse( Đừng giận)

Xem thêm : Video hướng dẫn

 

Übung 1:

Infinitiv du Sie ihr
machen Mach! Machen Sie! Macht!
arbeiten      
bitten      
fragen      
laufen      
rechnen      
entschuldigen      

 Übung 2: Bilden Sie infomelle (du, ihr) und formelle( Sie) Imperativsätze.

du Sie ihr
Die Tür anmachen Mach die Tür an! Machen Sie die Tür an! Macht die Tür an!
Nach draußen gehen
Sich an den Tisch setzen
Abends nach Berlin fahren
Nicht so viel spielen
Das Geld sparen

Bài viết này thuộc bản quyền của Tổ Chức Tư Vấn Giáo Dục Quốc Tế IECS. Sao chép dưới mọi hình thức xin vui lòng dẫn nguồn và links. 

THAM KHẢO THÊM:

IECSVuatiengduc là công ty chuyên du học nghề Đức và trung tâm tiếng Đức uy tín nhất hiện nay. Với đội ngữ sáng lập đã sinh sống 20 năm tại Đức, chúng tôi hiểu các bạn cần gì và sẽ tìm ra giải pháp cho từng học viên học tiếng Đức chuyên nghiệp.