Vua Tieng Duc

Vua Tieng Duc

Learn German with IECS

Free lessons

German lesson library

0/23 lessons done

Ngữ pháp

Các chủ điểm ngữ pháp cốt lõi được rút gọn từ bài gốc, ưu tiên hiểu nhanh và dùng được ngay.

A2

70 động từ gốc và động từ bổ nghĩa cơ bản trong tiếng Đức

Bài này giữ đúng đủ 70 động từ từ nguồn gốc và sắp xếp lại thành 3 nhóm dễ học hơn: động từ đi với Dativ, động từ dùng Genitiv và động từ nhận đồng thời Dativ + Akkusativ.

#dativ#akkusativ#genitiv

Trước hết: vì sao bài này dễ gây nhầm?

Nhiều người học biết nghĩa của động từ nhưng lại đặt sai cách vì không nhớ động từ đó đi với Akkusativ, Dativ hay cấu trúc đặc biệt khác. Đây là lỗi rất phổ biến ở giai đoạn A1-A2. Nếu bạn nắm chắc nhóm động từ này từ sớm, việc đặt câu sẽ tự nhiên và chính xác hơn nhiều.

Bức tranh tổng thể

  • Phần lớn động từ tiếng Đức đi với Akkusativ, đây là nhóm mặc định của rất nhiều câu cơ bản.
  • Một nhóm nhỏ nhưng rất hay gặp lại đi với Dativ, ví dụ helfen, antworten, gefallen, gehören, zuhören.
  • Một số động từ trang trọng đi với Genitiv, nhưng trong giao tiếp hiện đại thường được thay bằng cấu trúc dễ hơn.
  • Có nhóm động từ nhận hai bổ ngữ: một Dativ và một Akkusativ, ví dụ geben, zeigen, schicken, erzählen.

Nhóm 1: 43 động từ đi với Dativ

Đây là nhóm dễ gây nhầm nhất vì nhiều người quen tư duy theo tiếng Việt hoặc tiếng Anh nên vô thức dùng Akkusativ. Hãy học chúng như cụm cố định: jemandem helfen, jemandem antworten, jemandem zuhören...

Động từNghĩa gần đúngGợi ý nhớ
jdm. absagenhủy / từ chối aijemandem absagen
ähnelngiốngjemandem ähneln
antwortentrả lờijemandem antworten
ausweichenné tránhjemandem / etwas ausweichen
befehlenra lệnhjemandem befehlen
begegnengặpjemandem begegnen
beistehenhỗ trợjemandem beistehen
beitretentham giaeiner Gruppe beitreten
dankencảm ơnjemandem danken
dienenphục vụjemandem dienen
drohenđe dọajemandem drohen
einfallennảy ra / chợt đếnjemandem einfallen
entgegenkommenchiều theo / tiến lạijemandem entgegenkommen
erlaubencho phépjemandem etwas erlauben
fehlenthiếu / vắngjemandem fehlen
folgentheo saujemandem folgen
gefallenlàm ai thíchetwas gefällt mir
gehorchenvâng lờijemandem gehorchen
gehörenthuộc vềetwas gehört jemandem
gelingenthành côngjemandem gelingen
genügenđủjemandem genügen
glaubentinjemandem glauben
gratulierenchúc mừngjemandem gratulieren
helfengiúpjemandem helfen
Leid tunlàm ai tiếc / áy náyEs tut mir leid
missfallenlàm ai không thíchetwas missfällt jemandem
misslingenthất bạijemandem misslingen
sich näherntiến gầnsich jemandem nähern
nachlaufenchạy theojemandem nachlaufen
nützencó íchjemandem nützen
passenphù hợpjemandem passen
passierenxảy ra vớijemandem passieren
ratenkhuyênjemandem raten
schadengây hạijemandem schaden
schmeckenhợp vịjemandem schmecken
vertrauentin tưởngjemandem vertrauen
verzeihentha thứjemandem verzeihen
weh tunlàm đauetwas tut jemandem weh
widersprechenphản đốijemandem widersprechen
winkenvẫy tay vớijemandem winken
zuhörenlắng nghejemandem zuhören
zürnengiận aijemandem zürnen
zustimmenđồng ýjemandem zustimmen

Der Schokoladenkuchen schmeckt mir gut.

Chiếc bánh này hợp khẩu vị tôi. mir là Dativ.

Ich danke dir für die Hilfe.

Tôi cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ. dir là Dativ.

Nhóm 2: 8 động từ dùng Genitiv

Đây là nhóm xuất hiện ít hơn và thường gặp trong văn phong trang trọng, văn học hoặc ngôn ngữ hành chính. Bạn nên biết để nhận diện và hiểu, còn trong giao tiếp thường ngày nhiều cấu trúc có thể được thay bằng cách nói đơn giản hơn.

Động từÝ nghĩa gần đúngCách diễn đạt dễ hơn
bedürfencầnbrauchen
gedenkentưởng nhớ / kỷ niệman etwas denken / sich erinnern an
sich erinnernnhớsich an etwas erinnern
sich brüstenkhoe khoangmit etwas prahlen
sich schämenxấu hổ vìsich für etwas schämen
sich vergewissernđảm bảo / chắc chắnsichergehen
sich enthaltenkiêng / tránhauf etwas verzichten
verdächtigennghi ngờ làjemanden einer Sache verdächtigen

Nhóm 3: 19 động từ nhận Dativ + Akkusativ

Đây là nhóm rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày vì bạn sẽ gặp liên tục khi cho ai cái gì, kể ai nghe chuyện gì, viết ai điều gì, gửi ai cái gì. Hãy học theo mẫu: jemandem etwas geben, jemandem etwas sagen, jemandem etwas zeigen.

Động từMẫu cấu trúcÝ nghĩa
beantwortenjemandem / etwas etwas beantwortentrả lời
beweisenjemandem etwas beweisenchứng minh cho ai điều gì
borgenjemandem etwas borgenmượn / cho mượn
bringenjemandem etwas bringenmang cho ai cái gì
empfehlenjemandem etwas empfehlengiới thiệu cho ai
erzählenjemandem etwas erzählenkể cho ai điều gì
gebenjemandem etwas gebencho ai cái gì
leihenjemandem etwas leihencho ai mượn
liefernjemandem etwas lieferngiao cho ai cái gì
mitteilenjemandem etwas mitteilenthông báo cho ai
reichenjemandem etwas reichenđưa / chuyển cho ai
sagenjemandem etwas sagennói với ai điều gì
schenkenjemandem etwas schenkentặng ai cái gì
schicken / sendenjemandem etwas schickengửi cho ai cái gì
schreibenjemandem etwas schreibenviết cho ai điều gì
verschweigenjemandem etwas verschweigengiấu ai điều gì
versprechenjemandem etwas versprechenhứa với ai điều gì
wegnehmenjemandem etwas wegnehmenlấy đi của ai cái gì
zeigenjemandem etwas zeigencho ai xem cái gì

Khi có hai bổ ngữ trong câu, trật tự quen thuộc là Dativ đứng trước Akkusativ. Tuy nhiên nếu một trong hai là đại từ, trật tự có thể thay đổi tùy ngữ cảnh. Đây là điểm bạn nên để ý khi bắt đầu viết câu dài hơn.

Kết luận học bài này như thế nào?

Toàn bộ 70 động từ trong bài gốc không cần học thuộc trong một ngày. Nhưng bạn nên học theo đúng nhóm, vì mỗi nhóm đại diện cho một logic ngữ pháp khác nhau. Khi đã nhận ra mẫu của động từ, việc đặt câu sẽ nhẹ đi rất nhiều.

Kannst du mir etwas Geld leihen?

Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền không? mir là Dativ, etwas Geld là Akkusativ.

Sie erzählen uns die Geschichte des Films.

Họ kể cho chúng tôi câu chuyện của bộ phim. uns là Dativ, die Geschichte là Akkusativ.

Mẹo học nhanh

Đừng cố học 70 động từ trong một lần. Hãy chia thành 3 nhóm: Dativ cơ bản, Dativ + Akkusativ, và nhóm trang trọng ít gặp. Mỗi ngày học 5 động từ kèm 1-2 câu sẽ hiệu quả hơn nhiều.

Quick quiz

Self-check after the lesson

Q 1. Nhóm nào nên học trước theo bài gốc?
Q 2. geben thường đi với cấu trúc nào?

Lesson done

Mark to save progress in this browser.

Next lesson

Modalverben: động từ khiếm khuyết

Keep practicing in the same content group.