
Tác giả: Ngọc Hân
Ngày đăng: 06/07/2026
Cập nhật: 27/07/2026
Chào bạn, nếu bạn đang đọc những dòng này, chắc hẳn bạn đang có ý định bắt đầu học tiếng Đức A1 – trình độ đầu tiên trong khung tham chiếu châu Âu. Đây là bước khởi đầu tuyệt vời cho hành trình chinh phục tiếng Đức, dù mục tiêu của bạn là du học Đức, làm việc tại công ty Đức hay đơn giản là khám phá một ngôn ngữ mới. Mình hiểu rằng ban đầu ai cũng có chút lo lắng: “Liệu mình có học nổi không?”, “Bắt đầu từ đâu?”, “Mất bao lâu?”. Đừng lo, bài viết này sẽ đồng hành cùng bạn từng bước, từ những điều cơ bản nhất. Hãy cùng nhau bắt đầu nhé!
Giới thiệu: Tại sao nên học tiếng Đức A1?
Tiếng Đức là ngôn ngữ được sử dụng bởi hơn 100 triệu người trên thế giới, và Đức là nền kinh tế lớn nhất châu Âu. Việc biết tiếng Đức mở ra cơ hội học tập, việc làm và định cư vô cùng lớn. Trình độ A1 là nền móng: bạn học cách giới thiệu bản thân, hỏi đường, mua sắm, đặt đồ ăn – những mẫu câu thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày. Hơn thế, học A1 giúp bạn xây dựng niềm tin ban đầu. Cảm giác lần đầu tiên nói được một câu tiếng Đức hoàn chỉnh thực sự rất phấn khích. Ở Việt Nam, ngày càng nhiều bạn trẻ học tiếng Đức A1 để chuẩn bị du học. Các trung tâm tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng luôn tấp nập lớp mới khai giảng. Vậy nên, đừng chần chừ nữa, hãy bắt đầu ngay hôm nay.
Bước 1: Làm quen với bảng chữ cái và phát âm

Bảng chữ cái tiếng Đức
Nền tảng của mọi ngôn ngữ là bảng chữ cái và cách phát âm. Tiếng Đức sử dụng bảng chữ cái Latin có thêm một số ký tự đặc biệt: ä, ö, ü, và ß (eszett). Đừng sợ! Chỉ cần dành 1-2 ngày để học cách phát âm từng chữ, bạn sẽ thấy chúng khá logic.
Bảng chữ cái và cách đọc
Dưới đây là bảng chữ cái tiếng Đức cơ bản dành cho học tiếng Đức A1. Bạn hãy tập đọc to từng chữ một, chú ý các âm khác với tiếng Việt.
| Chữ | Cách đọc (gần đúng) | Ví dụ |
|---|---|---|
| A a | a | Apfel (quả táo) |
| B b | bê | Brot (bánh mì) |
| C c | xê | Computer (máy tính) |
| D d | đê | Danke (cảm ơn) |
| E e | ê | Elefant (con voi) |
| F f | ép | Fisch (cá) |
| G g | ghê | Guten (tốt) |
| H h | ha | Haus (ngôi nhà) |
| I i | i | Insel (hòn đảo) |
| J j | dót | Ja (vâng) |
| K k | ka | Katze (con mèo) |
| L l | el | Lampe (cái đèn) |
| M m | em | Mutter (mẹ) |
| N n | en | Name (tên) |
| O o | ô | Orange (cam) |
| P p | pê | Papier (giấy) |
| Q q | ku | Qualität (chất lượng) |
| R r | ẹc (rung nhẹ) | Rot (đỏ) |
| S s | ét | Sonne (mặt trời) |
| T t | tê | Tag (ngày) |
| U u | u | Uhr (đồng hồ) |
| V v | fau | Vogel (con chim) |
| W w | vê | Wasser (nước) |
| X x | ích | Xylophon (đàn xylophone) |
| Y y | úp-xin-lon | Yoga (yoga) |
| Z z | xét | Zug (tàu hỏa) |
| Ä ä | e (như ‘a’ trong ‘cat’) | Mädchen (cô gái) |
| Ö ö | ơ (tròn môi) | schön (đẹp) |
| Ü ü | uy (tròn môi) | über (qua, trên) |
| ß | ét-chet | heiß (nóng) |
Mẹo nhỏ: Hãy tập đọc bảng chữ cái mỗi ngày, kết hợp với nghe qua các video YouTube hoặc app. Bạn cũng có thể ghi âm giọng mình để so sánh. Sai phát âm sửa ngay từ đầu sẽ giúp bạn về sau không bị “lệch chuẩn” khi học tiếng Đức A1.
Quy tắc phát âm quan trọng
Một số âm đặc biệt bạn cần chú ý:
- ch: sau a, o, u đọc như “kh” nhẹ (ví dụ: Buch – quyển sách), sau e, i, ä, ö, ü đọc như “ich” (ví dụ: ich – tôi).
- sch: đọc như “s” trong tiếng Việt (ví dụ: Schule – trường học).
- ei: đọc là “ai” (ví dụ: mein – của tôi).
- ie: đọc là “i” kéo dài (ví dụ: Liebe – tình yêu).
- äu: đọc là “oi” (ví dụ: Häuser – những ngôi nhà).
Đừng quá lo lắng về độ hoàn hảo. Giai đoạn đầu khi học tiếng Đức A1 bạn chỉ cần phát âm đúng để người Đức hiểu được. Luyện tập mỗi ngày 15 phút, sau một tuần bạn sẽ thấy tiến bộ rõ rệt.
Bước 2: Từ vựng cơ bản theo chủ đề- Học tiếng Đức A1

Từ vựng cơ bản theo chủ đề
Sau khi đã quen mặt chữ, bạn cần xây dựng vốn từ vựng tối thiểu. Theo khung A1, bạn cần khoảng 500-800 từ thông dụng nhất. Học theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ nhớ và liên kết hơn.
Chủ đề gia đình
Bắt đầu bằng những từ về gia đình vì bạn sẽ dùng chúng để giới thiệu bản thân.
- die Familie – gia đình
- der Vater – bố
- die Mutter – mẹ
- der Bruder – anh/em trai
- die Schwester – chị/em gái
- der Sohn – con trai
- die Tochter – con gái
- der Opa – ông
- die Oma – bà
Ví dụ câu: Meine Mutter heißt Lan. (Mẹ tôi tên là Lan.)
Chủ đề công việc và học tập – học tiếng Đức A1
Nếu bạn đi làm hoặc du học, những từ này rất cần thiết.
- der Beruf – nghề nghiệp
- der Lehrer/die Lehrerin – giáo viên
- der Student/die Studentin – sinh viên
- das Büro – văn phòng
- die Schule – trường học
- das Studium – việc học đại học
Câu mẫu: Ich bin Student. (Tôi là sinh viên.)
Chủ đề thời gian và số đếm
Học cách nói giờ, ngày tháng rất quan trọng khi giao tiếp.
| Số | Tiếng Đức | Số | Tiếng Đức |
|---|---|---|---|
| 1 | eins | 6 | sechs |
| 2 | zwei | 7 | sieben |
| 3 | drei | 8 | acht |
| 4 | vier | 9 | neun |
| 5 | fünf | 10 | zehn |
Cách hỏi giờ: Wie spät ist es? – Mấy giờ rồi? Es ist drei Uhr. – Bây giờ là 3 giờ.
Để ghi nhớ, bạn có thể dùng giấy nhớ dán khắp nhà, hoặc tạo flashcard trên app Anki. Mỗi ngày học 10-15 từ mới, ôn lại từ cũ. Sau một tháng bạn sẽ có vốn từ vững chắc.
Bước 3: Ngữ pháp nền tảng
Ngữ pháp học tiếng Đức A1 không quá phức tạp nhưng bạn cần hiểu rõ các quy tắc cơ bản. Đừng học thuộc lòng một cách máy móc, hãy hiểu bản chất và thực hành nhiều.
Chia động từ (Konjugation)
Ở trình độ A1, bạn sẽ học chia động từ ở thì hiện tại. Động từ nguyên mẫu thường kết thúc bằng -en (ví dụ: kommen – đến, gehen – đi). Bỏ -en và thêm đuôi theo chủ ngữ:
| Đại từ | Đuôi động từ | Ví dụ với “kommen” |
|---|---|---|
| ich (tôi) | -e | ich komme |
| du (bạn – thân) | -st | du kommst |
| er/sie/es (anh ấy/cô ấy/nó) | -t | er kommt |
| wir (chúng tôi) | -en | wir kommen |
| ihr (các bạn – thân) | -t | ihr kommt |
| Sie (Ngài/các bạn – lịch sự) | -en | Sie kommen |
Ví dụ: Ich lerne Deutsch. (Tôi học tiếng Đức.)/Du lernst schnell. (Bạn học nhanh.)
Danh từ và mạo từ
Tiếng Đức có ba giống: giống đực (der), giống cái (die), giống trung (das). Bạn phải học thuộc giống của từng danh từ. Cách tốt nhất là học từ mới kèm mạo từ luôn, ví dụ: der Tisch (cái bàn), die Lampe (cái đèn), das Buch (quyển sách).
Giới từ thông dụng
Một số giới từ hay dùng: in (trong, ở), auf (trên), unter (dưới), neben (bên cạnh), vor (trước), hinter (sau). Khi đi với động từ tình huống, chúng yêu cầu cách (Akkusativ hoặc Dativ) – ở A1 bạn chỉ cần học các cụm cố định trước.
Ví dụ: Das Buch liegt auf dem Tisch. (Quyển sách nằm trên bàn.) Ở đây “dem” là Dativ của “der”.
Đừng nản lòng nếu ban đầu khi học tiếng Đức A1 bạn hay nhầm giống. Hầu hết người học đều gặp khó khăn. Hãy kiên nhẫn, mỗi ngày ôn lại 5-10 danh từ kèm mạo từ. Dần dần bạn sẽ nhớ.
Bước 4: Luyện nghe và nói qua tình huống hàng ngày

Luyện nghe và nói qua tình huống hàng ngày
Học ngoại ngữ không thể thiếu kỹ năng nghe nói. Học tiếng Đức A1 yêu cầu bạn có thể hiểu và trả lời các câu đơn giản trong tình huống quen thuộc. Hãy tập trung vào các tình huống thực tế.
Tình huống giới thiệu bản thân
Khi ban đầu học tiếng Đức A1, bạn sẽ thường xuyên phải nói về mình: tên, tuổi, nghề nghiệp, sở thích. Mẫu hội thoại:
A: Hallo! Ich bin Anna. Und du? (Xin chào! Tôi là Anna. Còn bạn?)
B: Hallo Anna! Ich bin Minh. Ich komme aus Vietnam. (Chào Anna! Tôi là Minh. Tôi đến từ Việt Nam.)
A: Freut mich! Was machst du beruflich? (Rất vui! Bạn làm nghề gì?)
B: Ich bin Student. Ich lerne Deutsch. (Tôi là sinh viên. Tôi học tiếng Đức.)
Hãy tập nói theo cặp với bạn học hoặc tự nói một mình trước gương.
Tình huống mua sắm và ăn uống
Khi đi du lịch hay sống ở Đức, bạn sẽ cần mua đồ, gọi món. Một vài mẫu câu trình độ học tiếng Đức A1:
- Wie viel kostet das? – Cái này bao nhiêu tiền?
- Ich möchte einen Kaffee, bitte. – Tôi muốn một cà phê, làm ơn.
- Die Rechnung, bitte. – Tính tiền, làm ơn.
Học thuộc lòng và thực hành nhiều lần. Có thể ghi âm lại để nghe và tự sửa.
Nguồn luyện nghe
Ở trình độ A1, bạn nên nghe các bài hội thoại ngắn, chậm, rõ ràng. Podcast như “Deutsch lernen mit Ida” hoặc “Easy German” có bản dịch. Xem video trên YouTube với phụ đề tiếng Đức và tiếng Việt. Mỗi ngày dành 15-20 phút để nghe và nhại lại. Điều này giúp tai bạn quen với ngữ điệu và nhịp điệu tiếng Đức.
Tham khảo thêm:
Bước 5: Tài liệu và ứng dụng hỗ trợ học A1
Có rất nhiều tài liệu hữu ích cho người mới bắt đầu học tiếng Đức A1. Dưới đây là danh sách những tài liệu và ứng dụng phổ biến mà mình đã thử và thấy hiệu quả.
| Loại | Tên | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sách giáo trình | Menschen A1 | Có kèm CD, bài tập chi tiết, phù hợp tự học hoặc học ở trung tâm |
| Sách giáo trình | Schritte International A1 | Nhiều bài tập ngữ pháp và từ vựng, nên mua bản mới nhất |
| Sách ngữ pháp | Ngữ pháp tiếng Đức (Nguyễn Văn Phúc) | Giải thích bằng tiếng Việt dễ hiểu, nhiều bài tập áp dụng |
| App điện thoại | Duolingo | Miễn phí, học từ vựng và ngữ pháp cơ bản qua game, rất thú vị |
| App điện thoại | Memrise | Học từ vựng theo chủ đề với phương pháp lặp lại ngắt quãng |
| App điện thoại | Anki | Tạo flashcard riêng, hỗ trợ ghi nhớ lâu |
| Kênh YouTube | Learn German with Anja | Giải thích dễ hiểu, hài hước, nhiều chủ đề A1 |
| Website | Goethe-Institut (goethe.de) | Cung cấp tài liệu miễn phí, bài tập online và thông tin kỳ thi |
Ngoài ra, bạn có thể tham gia các group Facebook như “Học tiếng Đức A1 cùng nhau” để trao đổi kinh nghiệm và tìm bạn học. Ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, nhiều quán cà phê tổ chức câu lạc bộ tiếng Đức vào cuối tuần, đó là cơ hội tuyệt vời để thực hành.
Lộ trình tham khảo: 2-3 tháng đạt A1

Lộ trình tham khảo: 2-3 tháng đạt A1
Để giúp bạn có kế hoạch cụ thể, mình đưa ra lộ trình từng tuần dựa trên kinh nghiệm của nhiều người đã thành công. Bạn có thể điều chỉnh theo điều kiện của mình.
Tuần 1-2: Bảng chữ cái, phát âm và từ vựng chào hỏi
– Học thuộc bảng chữ cái, tập phát âm từng chữ và các tổ hợp âm.
– Học 5-7 từ vựng mỗi ngày về chào hỏi (Hallo, Tschüss, Guten Morgen…).
– Nghe và nhại lại các đoạn hội thoại ngắn 1-2 phút.
– Mục tiêu: đọc được bảng chữ cái và nói được “Guten Tag! Wie geht’s?”
Tuần 3-4: Giới thiệu bản thân, số đếm và gia đinh với cấp độ học tiếng Đức A1
– Học cách nói tên, tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch.
– Học số từ 1-100 và cách hỏi giờ.
– Luyện tập câu đơn giản: “Ich heiße Linh. Ich wohne in Hanoi.”
– Làm bài tập ngữ pháp về chia động từ (sein, haben, kommen).
– Mục tiêu: có thể giới thiệu bản thân trong 5 câu.
Tuần 5-6: Mua sắm, ăn uống và chỉ đường
– Học từ vựng về đồ ăn, quần áo, màu sắc.
– Mẫu câu: “Ich möchte …”, “Wo ist …?”, “Wie viel kostet …?”
– Thực hành nghe các bài hội thoại ngắn về mua sắm trình độ học tiếng Đức A1.
– Bắt đầu viết nhật ký ngắn 3-4 câu mỗi ngày.
– Mục tiêu: có thể hỏi mua đồ và chỉ đường đơn giản.
Tuần 7-8: Ôn tập và hoàn thiện kỹ năng học tiếng Đức A1
– Ôn lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học.
– Làm các bài kiểm tra A1 mẫu (có thể tải từ website Goethe).
– Tham gia một buổi nói chuyện online với người bản xứ hoặc bạn học.
– Mục tiêu: tự tin nói những chủ đề quen thuộc và hiểu được câu hỏi đơn giản.
Nhớ rằng, mỗi người có tốc độ khác nhau. Quan trọng là bạn duy trì đều đặn, dù chỉ 30 phút mỗi ngày, còn hơn học dồn vào cuối tuần. Hãy tự thưởng cho mình mỗi khi đạt được một cột mốc nhỏ, như “Hôm nay mình đã học 5 từ mới” hay “Mình đã nói được một câu hoàn chỉnh”.
Kết luận và lời khuyên từ người đi trước
Học tiếng Đức A1 không khó như bạn nghĩ. Nó giống như xây một ngôi nhà: móng càng vững, nhà càng chắc. Hãy bắt đầu từ những viên gạch nhỏ nhất – bảng chữ cái, vài từ vựng, một câu ngắn. Đừng ngại mắc lỗi, vì lỗi là cơ hội để tiến bộ. Mình đã thấy rất nhiều bạn tự học thành công, từ một người không biết chữ nào đến khi có thể tự đi xin visa du học. Họ đều có điểm chung: kiên trì, không bỏ cuộc, và luôn tìm niềm vui trong từng bài học.
Nếu bạn có thắc mắc hay cần chia sẻ, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới. Cộng đồng học tiếng Đức A1 ở Việt Nam rất nhiệt tình, chúng ta cùng giúp đỡ nhau. Cuối cùng, mình muốn nhắc lại câu nói đã truyền cảm hứng cho mình: “Sprachen öffnen Türen.” – Ngôn ngữ mở ra những cánh cửa. Cánh cửa tiếng Đức đang chờ bạn đẩy mở.
Bạn đã sẵn sàng bắt đầu hành trình tiếng Đức A1 chưa? Hãy comment bên dưới để cùng nhau thảo luận nhé!
